NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0816235806
Mã số thuế1801785425
Người đại diệnNGUYỄN KIM HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4722
4312
5621
4610
5629
5630
4330
7110
7410
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcttnhh.hongha@gmail.com
Phone0972092929
Mã số thuế0111015379
Tên viết tắtCÔNG TY HỒNG HÀ TỨ HIỆP
Tên quốc tếHONG HA TU HIEP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:39:56
Mã số thuế0111014777
Tên viết tắtCHAU AINS.,JSC
Tên quốc tếASIA ARCHITECTURE CONSTRUCTION AND INTERIOR DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:56
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4751
4312
4610
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1622
3100
1629
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0349162304
Mã số thuế3604012067
Tên viết tắtGREEN PLATFORM JSC
Tên quốc tếGREEN PLATFORM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ HÙNG CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:05
EmailHungphathanoi5@gmail.com
Phone0869236688
Mã số thuế0111015562
Người đại diệnLÊ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4791
4742
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7410
6190
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
6311
5820
Phone0966799588
Mã số thuế0901185412
Tên quốc tếVAS INDUSTRIAL CATERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnÔNG NGỌC ĐOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T12:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4771
4512
4791
4763
4772
4541
4312
1101
5621
5629
8211
5510
5630
4330
9312
9311
8299
9000
9319
7020
4390
1811
6810
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
1103
1104
3230
1520
1102
3250
1391
8230
6820
4933
4299
4101
4102
Emailpham.cuong090795@gmail.co
Phone0972546372
Mã số thuế0901185204
Tên quốc tếQUANG KHAI TRANSPORTATION TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
2432
2431
2592
5229
5225
5210
4321
4329
2591
2511
2593
2420
2824
2513
2599
2410
2920
2512
4933
5022
4932
4931
5021
Phone02838295487
Mã số thuế3101138169
Tên viết tắtQUANG BINH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếQUANG BINH CONSTRUCTION AND CONSTRUCTION MATERIALS PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:55
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
4753
2396
4312
5510
2592
4330
5229
5225
5222
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2599
2399
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102