NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Mã số thuế0311889208
Tên viết tắtGALASKY
Tên quốc tếGALASKY TRADING AND CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnPHẠM THỊ XUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:48:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4752
7730
4312
6312
4610
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313943411
Tên quốc tếTUAN KHANG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN ĐÀO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:00:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4312
4330
7110
7410
4390
4321
4311
3312
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313437567
Tên viết tắtNAM TIEN STEEL TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếNAM TIEN STEEL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ SỸ NAM
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:13:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
4322
4321
4329
4311
2599
3312
3314
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313004186
Tên viết tắtPHUC CUONG THINH CST CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC CUONG THINH COMPUTING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:57:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4641
4663
7911
4610
7990
7912
6209
7410
7020
4322
4321
4329
6201
721
7320
7310
2013
9511
9521
9522
8230
6202
4933
4931
Phone04 3974 9999
Mã số thuế0106793077
Tên viết tắtVINCOM 6 CONSTRUCTION LLC
Tên quốc tếVINCOM 6 CONSTRUCTION MANAGEMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnMAI HƯƠNG NỘI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:21:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4773
4799
4741
4753
4791
7730
4312
4330
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
0118
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310517905-001
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG BẢO
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2011-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:36:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932 239 682
Mã số thuế0305801942
Tên viết tắtTHANH NIEN JSC
Tên quốc tếTHANH NIEN REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐẠT CHƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2008-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:31:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4759
4753
7730
4312
4610
8130
5510
9610
9620
4330
9311
9321
8299
7410
9329
6810
4322
4321
4329
5610
7310
8230
8129
4299
Phone0335383889
Mã số thuế3502286502
Người đại diệnĐỖ THỊ VU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:14:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4761
4722
4764
4543
4530
4542
4520
0146
1030
1010
7730
7710
4312
7830
5510
3011
2592
4330
5229
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
2511
1075
2512
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102