NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0466867657
Mã số thuế0106628404
Tên viết tắtDONG KINH .,CORP
Tên quốc tếDONG KINH IMPORT - EXPORT CORPORATION
Người đại diệnMAI TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:52:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4742
4763
4530
4312
4610
5629
5630
4330
8299
0220
4322
4321
5610
4311
2395
8230
4933
4299
4101
Phone01265136866
Mã số thuế0313841353
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XD HẠ TẦNG NHẬT QUANG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:19:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0100106024-015
Người đại diệnĐẶNG VĂN VŨ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2005-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:57:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0944941008
Mã số thuế0106493355
Tên quốc tếVIET NHAT TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hòa
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:39:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4541
4543
4530
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5510
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7020
4322
4321
4329
6201
721
5610
4311
3100
2819
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0201307094
Người đại diệnBùi Thị Nụ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4799
4512
4541
5224
1020
4312
4513
5510
2592
4330
6492
5229
5210
4322
4321
1410
5610
0321
0322
03224
3315
3830
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0909 909 403
Mã số thuế3702683659
Tên viết tắtDAI UY VU SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDAI UY VU SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:40:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972119819
Mã số thuế0107640933
Tên quốc tếARITCO VIET NAM HOMELIFT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU TIẾN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:50:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4663
7730
4610
2592
7490
8299
6619
7110
4322
4321
4329
3320
2511
2816
2710
2640
2740
3530
3312
3314
4299
Phone0836003338/4916
Mã số thuế0302397591
Tên viết tắtHS CO., LTD.
Tên quốc tếHƯƠNG SƠN CO., LTD.
Người đại diệnĐặng Hữu Phúc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2001-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:44:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0922359451
Mã số thuế0314014846
Người đại diệnTrần Hạnh Nguyên
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:55:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
8130
1812
7912
2592
4330
5229
7410
4390
1811
0810
0730
4321
6201
1410
7310
1702
1621
1392
2013
1080
4933
5022
4932
4931
5021
5011
8129
4299
5820