NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Mã số thuế0201279087
Tên viết tắtHAI PHONG TECH.,LTD
Tên quốc tếHAI PHONG TECHNOLOGY AND EQUIMENT FIRE PROTECTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIANG THỊ CHI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2012-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977011087
Mã số thuế0106563362
Tên quốc tếMINH NHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:05:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312179666
Tên viết tắtASIA BITUMEN CO., LTD
Tên quốc tếASIA BITUMEN TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:53:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979175225
Mã số thuế0313593037
Tên quốc tếVK VIET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM TUYẾT HOA
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:18:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
7730
6312
4610
8532
6209
5229
8220
5920
6619
7410
6110
6190
6120
4390
4321
6201
7310
2610
2620
2630
9511
3314
9512
8230
6202
4933
5012
422
4101
6311
Phone02862986132
Mã số thuế0315043092
Người đại diệnVÕ THANH TÒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:15:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4773
7730
4610
8130
4330
7110
7410
7020
9329
1811
4322
4321
1410
5610
7310
3100
3290
2420
3700
8230
4299
4101
Phone0962 118 855
Mã số thuế0314785817
Tên viết tắtNHAT NHAT ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT NHAT ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN NGỰ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:38:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
9620
4330
7810
5229
7410
4390
3600
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1520
1420
1430
1512
3312
3830
3700
3812
3811
1511
6820
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0913236785
Mã số thuế4000700094
Tên viết tắtHB CONSTRA CO., LTD
Tên quốc tếHB CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUẾ AN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2009-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:35:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2800756254-007
Người đại diệnMỴ DUY HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:36:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314078166-002
Người đại diệnTĂNG THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:12:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4721
4741
4742
4722
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
8532
5629
8292
5630
4330
7490
5229
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1073
1071
1079
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933