NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0321 3980184
Mã số thuế0900664684
Tên viết tắtTHUAN THANH PHAT CO., JSC
Tên quốc tếTHUAN THANH PHAT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnÂN TIẾN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:30:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4530
4542
5224
2396
7710
4312
5510
4330
5221
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0203 666 863
Mã số thuế5300722005
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-05-29 23:24:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone055.3828722
Mã số thuế4300578624
Tên viết tắtSECURITYDUONGBAOTINCO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG KHIÊM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:48:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0986436238
Mã số thuế6200072443
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG CHUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2013-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:06:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984958833
Mã số thuế0107920761
Tên quốc tếDLG SOFTWARE SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀNG GIANG
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:26:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0466869570
Mã số thuế0107618409
Tên viết tắtCAPI LAND CO., LTD
Tên quốc tếCAPI LAND CAPITAL SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:05:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4312
8130
5510
4330
8299
6619
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312806934
Tên viết tắtGLLA
Tên quốc tếGLOBAL LANNIE INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÌM MÙN KÍU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4520
5224
7730
7710
8292
2592
7490
5229
5210
4321
7320
0322
7310
3290
2819
3312
8230
0210
4933
4912
5022
4931
4101
Phone08 3831 5405
Mã số thuế0312900687
Người đại diệnPHẠM QUANG HIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-02 14:20:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone092 454 8153
Mã số thuế0314002985
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HỢP
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:20:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
1812
7912
2592
4330
5229
7410
4390
0810
0730
4321
1410
7310
1702
1621
4933
5022
4932
4931
5021
5011
8129
4299