NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0903552155
Mã số thuế0401524000
Tên quốc tếDAI KHOI PHAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HOÀNG LONG
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2013-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:31:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone04 3974 9999
Mã số thuế0106605975
Tên viết tắtKGM LLC
Tên quốc tếKGM COMMERCIAL INVESTMENT TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DANH TOÀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
7730
4610
5629
8130
8211
8020
8110
5510
5630
9311
9321
8299
9000
9319
9329
3600
6810
4322
4321
5610
7310
3510
3700
8230
6820
8129
Phone5892726
Mã số thuế0303898495
Tên viết tắtBUT VIET CO.,LTD
Tên quốc tếBUT VIET ADVERTISING - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Văn Mỹ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2005-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone090519739
Mã số thuế0312405562
Tên quốc tếTAM DUC SERVICESCONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:03:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311504095-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:19:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4543
4530
5224
9631
7730
7710
4312
7830
4610
8532
7990
5510
7912
8559
8551
8552
4330
6492
9312
5229
5920
6619
9000
7410
0810
0510
4322
4321
1410
5610
0321
4311
1080
1079
2392
3312
0210
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
Phone01628788200
Mã số thuế6400347529
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Hà
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:05:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974621648
Mã số thuế2300899448
Người đại diệnNGÔ ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:20:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
4753
4751
7730
4312
1610
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
1623
2593
1622
3100
1621
2599
1629
422
421
4299
4101
Phone0776638822
Mã số thuế1702070708
Tên viết tắtQUANGTHYPQ CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG THY PHU QUOC LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnTRẦN MINH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:23:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0945 778 319
Mã số thuế3200643003
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TRÍ TÀI
Người đại diệnTRẦN MINH TÀI
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4661
4663
4723
5224
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8292
8211
1812
4330
7810
5229
6920
1811
0810
4322
4321
4329
7320
4311
8219
1820
9511
9512
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101