NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0944357173
Mã số thuế6001447803
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2014-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:33:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909840230
Mã số thuế4201694203
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN & XÂY DỰNG TẤN KHOA
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NGUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:51:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01236800899 0938121
Mã số thuế6101206061
Tên viết tắtCÔNG TY CP KS TUẤN CHINH
Người đại diệnTRẦN QUỐC CHINH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:09:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4512
4530
4520
7730
4312
4513
2592
4330
0810
0220
0231
0730
0710
4322
4321
4329
4311
2591
2511
0230
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0983005462
Mã số thuế0107592768
Tên quốc tếDHN VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVăn Minh Ngọc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:14:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0383800368
Mã số thuế0314914808
Tên quốc tếLCL CONSTRUCTION - TRADING - SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TẤN LỰC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:05:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4742
4763
4530
4520
2396
1030
1020
7710
4312
7911
4610
8130
8560
1812
7912
3011
3012
2592
4330
7110
7410
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2511
3100
2620
1629
3312
9511
9512
3315
0126
0125
0127
0124
0118
0210
4933
5022
5012
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0968157046
Mã số thuế5400466443
Người đại diệnLÊ ĐÌNH KHÔI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4632
4773
4719
4711
4781
4722
4312
4610
4330
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
4311
2750
2825
2821
2819
2790
1080
0128
0119
0122
422
4299
4101
Phone0914010761
Mã số thuế4201692252
Người đại diệnTRẦN VĂN TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:47:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4312
1610
7820
7830
7911
8532
7990
8560
7912
8559
4330
7110
7410
4390
0810
3600
7120
4322
4321
4329
4311
1621
1629
3700
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0905644469
Mã số thuế4001086409
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&TM SƠN CƯỜNG THỊNH
Người đại diệnTÔ THANH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức
Ngày thành lập2016-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:24:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106288370
Người đại diệnHOÀNG TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2013-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4773
4312
4610
8130
8292
8110
2592
4330
8299
7410
4322
4321
4311
3100
3290
2817
2023
3830
3811
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
3821