NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Mã số thuế0401843952
Tên viết tắtVPT TECH CO.,LTD
Tên quốc tếVPT TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THẾ VINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2017-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:17:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0613826525 - 09669
Mã số thuế3603051169
Người đại diệnNGUYỄN HOÀN VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2013-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201174493
Người đại diệnVŨ THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:56:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107490445
Người đại diệnNGUYỄN THÁI BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:57:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4761
4753
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
1610
7820
4513
4610
8130
5630
2592
4330
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
1621
1629
2512
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0485856181
Mã số thuế0105986904
Tên viết tắtTAN TRI VIET INVEST.,CORP
Tên quốc tếTAN TRI VIET INVESTMENT TRADING CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnNGÔ QUANG SƠN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:05:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4541
4543
4530
7710
4312
4610
8560
4330
8299
6619
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2420
2410
4933
421
4299
4101
Phone08 6293 8896
Mã số thuế0313603704
Tên viết tắtSINH DOI RESTAURANT DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếSINH DOI RESTAURANT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ LÝ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:35:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
9631
7729
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
9620
9321
9633
5920
9000
7410
4322
4321
5610
4311
7310
1071
1104
1075
8230
4931
421
4101
Phone0915809889
Mã số thuế3002111864
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:01:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1020
7730
4312
5590
1610
4513
4610
5510
4330
8299
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1621
3290
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
0232
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201166478
Người đại diệnVŨ NGỌC BIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:27:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
7830
5229
8299
5210
4322
4321
3320
7310
3311
3312
3314
3313
3315
4933
422
421
4299
4101