NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Mã số thuế0313367782
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT THU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437646650
Mã số thuế0101404150
Tên quốc tếTHANG LONG TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HÒA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2003-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:28:22
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4632
4690
4752
4791
4520
1030
7730
7710
1101
7820
7830
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8130
8560
2592
8559
851
8520
9620
8299
5221
7110
0810
4322
4321
4329
7320
7310
2511
2825
3510
3830
8230
0128
0150
6820
4933
8121
4299
Phone02836364651
Mã số thuế0315194246
Tên quốc tếASIA NETWORKS POWER SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE KYU SANG
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0948007540
Mã số thuế0313313392
Tên viết tắtTRIEU HOA SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTRIEU HOA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH THÚY
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:25:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4652
4759
7730
4330
7490
5229
5920
5912
7420
5911
7410
4390
4322
4321
4329
7320
7310
9522
3700
8230
4933
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0106531917
Người đại diệnTRẦN HOÀI THU
Ngành nghề chínhSản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4773
4741
4761
4722
5590
6312
4610
8211
1812
5630
6399
8299
1811
4321
3320
6201
7320
5610
7310
1701
1709
1702
2817
8230
6202
4932
4931
422
4101
6311
5811
Phone0919027000
Mã số thuế1401953393
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 4
Ngày thành lập2013-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02193 868 321
Mã số thuế5100343151
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 686
Người đại diệnLÊ VĂN ĐỨC
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2010-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:56:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4690
4641
4663
4741
4541
4543
4542
7730
1610
4610
5510
0990
0810
0722
0730
0710
4322
4321
4329
5610
1622
1629
3510
4933
421
4299
4101
Phone0988724266
Mã số thuế0108203220
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:25:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4663
4759
4752
4761
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
5229
8299
7410
4390
4322
4321
5610
7310
1623
1622
1621
1629
6820
4933
4931
422
4299
4101
Phone0796653916
Mã số thuế0315065699
Người đại diệnHOÀNG MINH LUÂN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:55:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
7990
8292
8560
5510
7912
4330
7810
6622
5229
5221
5912
7110
6920
5911
1811
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2591
2395
3100
1621
2220
3314
8230
6820
4933
4931
8129
4222
4229
4299
4223
4101
4102