NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0929087868
Mã số thuế3703293330
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:10:13
Mã Tên ngành nghề
4312
7911
7990
7912
4330
5229
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0924279777
Mã số thuế4202016338
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:34
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4752
5224
7730
4312
8130
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0832571802
Mã số thuế6300376075
Người đại diệnTRƯƠNG HỮU THỪA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:39
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
7730
7710
4312
8211
4330
7110
0220
7120
4322
4321
4329
4311
1622
3312
3314
3319
0129
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0948905752
Mã số thuế0601277704
Tên viết tắtHUNG PHAT TRANSPORT SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:51
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
5224
7730
4312
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4311
2511
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0943135337
Mã số thuế1102084113
Tên quốc tếHOANG DONG LEVELING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀNG ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:40:26
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4663
7730
7710
4312
4330
6492
8299
7110
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0898449608
Mã số thuế3703293316
Người đại diệnĐÀO VĂN TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:09:52
Emailxaydungdoananh@gmail.com
Phone0793864023
Mã số thuế4202016352
Người đại diệnĐOÀNTẤNNHỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:42
Phone0981981740
Mã số thuế2601115873
Tên viết tắtPHƯƠNG NAM CO.,JSC
Tên quốc tếPHUONG NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION CONSULTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:39
Mã Tên ngành nghề
4690
4663
4512
4541
5224
7710
4312
1812
2592
4330
7110
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2022
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908504886
Mã số thuế0318841188
Tên quốc tếTRI CUONG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4663
4312
7820
7830
4610
8531
8532
8211
8560
8110
8559
4330
7490
7810
5229
7110
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3311
3312
3314
3319
3700
3811
8129
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821