NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0968070195
Mã số thuế2803147701
Người đại diệnVI THỊ THỎA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T10:41:09
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
5224
2396
7730
4312
5510
5229
0990
8299
7110
4322
4321
1410
5610
4311
1399
1520
1392
3290
1393
1391
1512
3312
4933
4931
4222
4229
4212
4211
4291
4101
4102
Phone0918613244
Mã số thuế1301139896
Tên viết tắtCTY TNHH TƯ VẤN THI CÔNG XÂY DỰNG ĐẠI PHÚC
Người đại diệnLÊ THỊ KIM NHO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T09:12:01
Mã Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
8129
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0983915345
Mã số thuế0700890340
Tên quốc tếXDTM DAI HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T16:45:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4752
4520
5224
7730
7710
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0379888898
Mã số thuế0318828028
Tên viết tắtTHUC HUONG TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếTHUC HUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG THỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T15:15:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4742
4530
7730
4610
2592
6209
8299
7110
7410
4322
4321
4329
3320
7212
2818
3100
3290
2610
2822
2620
2930
2599
3311
3312
3314
3319
9522
Emailtac.architect.co@gmail.com
Phone0963832945
Mã số thuế3604001347
Tên viết tắtTAC ARCHI CO., LTD
Tên quốc tếTAC ARCHITECTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:15:11
Emailngocvurpvlh@gmail.com
Phone0972102638
Mã số thuế0801438444
Người đại diệnVŨ THỊ VUI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T09:43:51
Phone0397572286
Mã số thuế6300375603
Người đại diệnLÊ NGỌC HÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T08:39:53
Emaildaiphatdoor68379@gmail.com
Phone0389722951
Mã số thuế0700890372
Tên quốc tếTH HOME CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH DUY CHỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T18:44:03
Phone0903247428
Mã số thuế0110950043
Tên viết tắtHANGUYENINVESTMENT AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHANGUYENINVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T15:15:05
Phone0962724396
Mã số thuế5400551219
Người đại diệnNGUYỄN THÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:15:15
Mã Tên ngành nghề
4663
2396
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1622
2599
1629
2512
1391
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101