NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Emailketoantonghop868@gmail.com
Phone0346585834
Mã số thuế0402262301
Người đại diệnTRIỆU QUỐC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T08:09:47
EmailGiangha3225@gmail.com
Phone0968194188
Mã số thuế0110950029
Tên quốc tếGIANG HA DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T15:15:08
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7490
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989076887
Mã số thuế1801780201
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:15:10
Phone0346653646
Mã số thuế3002284546
Tên viết tắtYATTAIMPORT EXPORT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếYATTAIMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CẨM TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T08:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4784
4742
5224
7730
7710
5621
7820
7830
5629
8130
8030
8020
1812
5510
5630
2592
8010
7810
5229
5225
5222
5223
7110
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2814
3511
3520
2599
3530
3311
3312
9511
3314
3319
9521
3315
6820
4933
5022
5012
4929
4932
4931
8121
4299
4101
4102
Phone0778804172
Mã số thuế3703288316
Người đại diệnPHAN NHỰT TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T16:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailLuungoctuyet1508@gmail.com
Phone0937711899
Mã số thuế0318827641
Tên viết tắtQAM GREEN ENERGY
Tên quốc tếQAM GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH ANH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T09:43:39
Phone0989238900
Mã số thuế6101300360
Người đại diệnLÊ SĨ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
5510
5630
4330
8720
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
0990
8299
8810
4390
8691
0810
0891
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
1080
2512
2100
2392
3700
3812
3811
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0907777092
Mã số thuế0318828275
Tên viết tắtTO HUY PHAT SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếTO HUY PHAT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ HỒNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T15:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4773
4719
4761
4722
7120
4322
4321
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512