NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0986630116
Mã số thuế2401020222
Tên viết tắtBINH MINH GREEN ECO CO., LTD
Tên quốc tếBINH MINH GREEN ECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4690
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
7730
7710
4312
1610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
9524
9522
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinteriorphuquoc@gmail.com
Phone0866812344
Mã số thuế1702315355
Tên quốc tếVIETINTERIOR DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T16:09:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4761
4753
4312
5630
4330
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
3312
9511
3314
9512
9521
6202
6820
4933
4932
Phone0982068263
Mã số thuế5500663808
Người đại diệnDOÃN DUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:05
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
7710
1610
4330
0810
4322
4321
4329
1623
2511
1622
3100
1621
1629
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0582612030
Mã số thuế0318938461
Tên viết tắtKỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HT
Người đại diệnĐẶNG HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T12:39:59
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4773
4791
7730
4312
6312
8130
4330
6619
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935330192
Mã số thuế0402274730
Tên viết tắt99 INTERIOR DESIGN
Tên quốc tế99 INTERIOR DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:40:02
Phone0367698525
Mã số thuế4700296977
Người đại diệnNÔNG THÊ HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4773
4541
4312
1610
4330
0810
0220
0231
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
3290
1629
3700
3811
0210
4933
4222
4221
4212
4291
4101
Phone0906011094
Mã số thuế0318939433
Tên quốc tếVIET BATTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:15
Phone0945241621
Mã số thuế0318938140
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & KT CN THÀNH ĐẠT
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH TRÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T11:40:03
Emailcongtyngocnamhan@gmail.com
Phone0917121494
Mã số thuế3901358893
Tên viết tắtNGOC NAM HAN ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếNGOC NAM HAN ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5510
2592
4330
6810
4321
3320
5610
2814
2511
2816
2815
2813
2825
2829
2822
2710
2513
2599
2512
1062
3312
4933
4293