NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0905562525
Mã số thuế0111041675
Người đại diệnLƯU TRỌNG THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4641
4663
4759
4752
4773
4753
2396
7730
4312
5590
5629
8130
8211
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1622
3100
2824
2391
2022
2392
2394
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0373170979
Mã số thuế4202022395
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4719
4711
4781
4753
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5222
7110
7020
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0322
4311
7310
1104
3100
1629
2399
9524
3312
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4929
4932
4931
5021
5011
4212
4299
4291
4101
4102
EmailLimaxvn2025@gmail.com
Phone0913289955
Mã số thuế0111042326
Tên viết tắtLIMAX VN CO.,LTD
Tên quốc tếLIMAX VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T18:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4312
4610
8292
2432
2431
2592
4330
8299
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
2750
3100
3290
2420
2822
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
9512
9521
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcontactmaxlife.68@gmail.com
Phone0786146768
Mã số thuế0111042830
Tên viết tắtMAXLIFE INVESTMENT CO .,LTD
Tên quốc tếMAXLIFE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4791
4742
4751
4541
4543
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2610
2710
2733
2740
2790
3312
3314
3313
Emaildaiquy1515@hotmail.com
Phone0978376381
Mã số thuế0111042414
Người đại diệnLÊ QUỐC ANH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailctythienhuonggd@gmail.com
Phone0857595904
Mã số thuế1801787912
Tên viết tắtCTY TNHH XD TM DV THIÊN HƯƠNG GROUP
Tên quốc tếTHIEN HUONG GROUP SERVICE TRADE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T12:09:47
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4721
4711
4724
4722
4772
4312
1610
4610
7990
5510
5630
9610
7912
2592
9311
8299
9329
4390
0810
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1622
8230
0150
6820
5022
5012
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0263980739
Mã số thuế5801534901
Tên quốc tếXD HOANG NAM 2 AND COMMERCE TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:39:47
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4663
4759
5224
4312
4610
8130
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978223939
Mã số thuế0318930688
Tên viết tắtLETC CO.,LTD
Tên quốc tếLETC CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4723
7730
4312
5621
7820
7830
8130
5630
2592
4330
7110
7410
7020
9329
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2012
0119
0129
0118
8121
8129
4222
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Emailphucsonglong.cic@gmail.com
Phone0983867686
Mã số thuế4202022405
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:39:56
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4722
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1077
1076
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtte.electric2025@gmail.com
Phone0392075818
Mã số thuế4300907318
Tên viết tắtTTE ELECTRICAL ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếTTE ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:09:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
4752
7730
4312
2592
4330
7490
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2829
2599
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821