NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
Mã số thuế0312547990
Tên quốc tếTRUC THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:41:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4632
4759
4741
4742
4722
1030
7730
7710
2592
4322
4321
4329
3320
2511
2816
2731
2732
2610
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2651
3311
3312
3314
3313
Mã số thuế0106080125
Tên viết tắtLEDUC INT.,JSC
Tên quốc tếLE DUC INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CHÍNH NGHĨA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984197289
Mã số thuế3602490269
Tên viết tắtNAM THANH THAI CO., LTD
Tên quốc tếNAM THANH THAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TIẾN TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2011-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:38:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105836793
Tên viết tắtQCQ CO.,LTD
Tên quốc tếQCQ ADVERTISING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH NGỌC QUÝ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:14:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201684910
Người đại diệnLA QUỐC THỤY DUYÊN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:06:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4632
4723
4741
4724
4312
7911
5510
5630
7912
2592
851
4330
8620
9000
8699
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0321
0322
4311
3312
9511
3313
3319
9521
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone02543573739 - 094545
Mã số thuế3501941606
Tên quốc tếTRI THUC VIET TRADING-SERVICE-INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LÝ
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:23:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4530
7730
6312
7911
5510
7912
2592
6209
5229
7020
7120
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2599
3312
9511
3314
3315
6202
4299
4101
5820
Mã số thuế1801238687
Người đại diệnTRẦN THẾ PHÚC
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2012-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:25:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01294217066
Mã số thuế3602399316
Tên viết tắtNAM TIEN THANH CO., LTD
Tên quốc tếNAM TIEN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:39:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 035037
Mã số thuế0313938940
Tên viết tắt378 CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tế378 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TƯỜNG VĂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:47:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5621
4513
4610
8130
2432
2431
4330
9312
9311
9321
6619
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2511
3240
3100
2420
2599
2410
2392
2394
9512
8230
4933
5022
4932
8129
422
421
4299