NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
Phone093 6437 722
Mã số thuế3702462360
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:04:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0466816688
Mã số thuế0105958223
Tên viết tắtTHET CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HA ELECTRONICS & TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:38:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917473797
Mã số thuế0313149047
Tên viết tắtMARTIN LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếMARTIN LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHÚ THỊNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:48:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4541
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
5229
5221
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2511
2816
2593
2750
1622
2818
3100
2813
2822
2824
2821
2710
2910
2930
2920
3092
3311
9524
3312
3314
3313
9512
3315
4933
4932
421
4101
Phone02183843724 - 093815
Mã số thuế5400345544
Người đại diệnTRẦN THÁI DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2010-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-02 02:05:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106801786
Tên quốc tếHA NOI MINERAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:58:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4652
4663
4759
7730
7710
4610
4330
8299
4390
0899
0810
0722
0730
0710
4321
4329
3320
1629
2410
3830
4933
Phone0914633664
Mã số thuế0106014041
Tên quốc tếVUONG THE BAO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2012-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:39:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916398668
Mã số thuế0106026329
Tên quốc tếKOLIA HA NOI TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ KEM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:32:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918605655
Mã số thuế0312524351-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:50:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4762
4759
4771
4741
4761
4742
4763
4772
4764
7830
1812
6209
7410
1811
3320
6201
7310
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
6202
6311
Phone0914198788
Mã số thuế6001360990
Người đại diệnĐẶNG BÁ NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:16:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4742
7730
5629
5630
6209
9329
1811
4321
3320
6201
5610
7310
2620
2630
1079
3312
9511
3314
9512
8230
6202
422
6311