NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Tìm thấy 137211
| tn9622776@gmail.com | |
| Phone | 0776609104 |
| Mã số thuế | 5500663903 |
| Người đại diện | HÀ ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T07:40:48 |
| thuongmamhh@gmail.com | |
| Phone | 0855701069 |
| Mã số thuế | 0111051345 |
| Tên viết tắt | NHH SERVICE AND TRADING CO., LTD |
| Tên quốc tế | NHH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỘ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T22:10:05 |
| trunghieusany@gmail.com | |
| Phone | 0387680489 |
| Mã số thuế | 0111050870 |
| Tên quốc tế | CME TECHNICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T11:10:13 |
| Phone | 0703969889 |
| Mã số thuế | 0318947988 |
| Người đại diện | LÊ THÀNH LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:11:06 |
| phuckim2026@gmail.com | |
| Phone | 0927724419 |
| Mã số thuế | 3401264245 |
| Người đại diện | TRẦNQUỐCVIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:10:07 |
| Phone | 0938799030 |
| Mã số thuế | 1402205577 |
| Tên viết tắt | CTY CP TM DV PHẠM KHẢ HÂN |
| Tên quốc tế | PHAM KHA HAN TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM ĐINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T20:39:54 |
| gmtvinhphong@gmail.com | |
| Phone | 0815900379 |
| Mã số thuế | 6101303058 |
| Tên viết tắt | GMT VINH PHONG JSC |
| Tên quốc tế | GMT VINH PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VÕ KIM LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T10:40:04 |
| daydiensangiin@gmail.com | |
| Phone | 0961505043 |
| Mã số thuế | 0901188773 |
| Tên viết tắt | SANGHN ELECTRICAL CABLE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SANGJIN ELECTRICAL CABLE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ QUỲNH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:11:22 |
| thienphucdoor@gmail.com | |
| Phone | 0775666444 |
| Mã số thuế | 4202022966 |
| Tên quốc tế | THIEN PHUC DOOR MANUTACTURING TRADING SERVICE COMPANYLIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄNNGỌCTHIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:10:09 |
| nplcdxd@gmail.com | |
| Phone | 0903582286 |
| Mã số thuế | 1402205552 |
| Người đại diện | NGUYỄN PHƯỚC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T21:09:45 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 13.722
- Trang sau »