NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
Emailvietnamtcg@gmail.com
Phone0849105678
Mã số thuế0111049586
Tên viết tắtTCGVN., JSC
Tên quốc tếVIETNAM CAREER GUIDANCE TRAINING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:49
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5630
7912
2592
8559
4330
7490
7810
5221
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
3312
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912564986
Mã số thuế0111051200
Tên viết tắtDUCNGHIA CO.,LTD
Tên quốc tếDUC NGHIAINVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T18:39:54
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4690
4663
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5320
4513
8110
1812
5510
5229
8299
5225
7110
7420
7410
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
7320
5610
4311
7310
1701
1622
1702
1621
3312
3319
3315
9529
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4931
8121
8129
4222
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthienviet.tve@gmail.com
Phone0902229177
Mã số thuế0111049579
Tên viết tắtTHIEN VIET EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4513
4610
5629
8211
8560
8110
1812
5510
8512
8511
9620
4330
6209
8299
5920
5912
7420
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2816
3240
3230
3100
3290
3220
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
9522
3315
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailskilflow.vn@gmail.com
Phone0339100960
Mã số thuế0318950250
Tên viết tắtSKILLFLOW CO.,LTD
Tên quốc tếSKILLFLOW COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T18:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4772
4751
7730
7710
7911
4610
8560
3320
3312
9511
9522
4933
8121
8129
Phone0945137359
Mã số thuế5702184727
Người đại diệnVŨ HỮU LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:14
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5221
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2825
1074
1075
1629
1079
9524
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0150
4933
4912
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0977752686
Mã số thuế0111051151
Tên viết tắtMHC VN CO.,LTD
Tên quốc tếMHC VIETNAM TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU VĂN TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4784
4742
4722
5224
4610
5629
8292
8560
5510
5630
2592
8559
8512
8511
8551
8552
4330
5229
8299
5225
7410
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2750
2640
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6820
4933