NGÀNH NGHỀ: Môi giới mua bán hàng hóa Tìm thấy 525
Phone06503823075
Mã số thuế3701795254
Tên quốc tếVIET TAM SERVEY - TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:02:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201130418
Tên viết tắtDAT VIET ITL JSC
Tên quốc tếDAT VIET INVESTMENT AND TRADING LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THUỲ DƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:24:42
Mã Tên ngành nghề
46694
46633
46414
46413
46614
4662
46634
46592
46593
46591
46595
45411
4511
46697
46696
45301
46622
46611
46322
46695
46631
46613
46632
4542
5224
77302
43120
79110
4513
52291
79120
25920
43300
82990
71103
08990
0810
3600
5210
68100
52292
46102
43110
25910
1623
2395
2511
35101
16220
1520
3100
1621
2420
2391
2410
1910
2310
2392
2394
68200
4933
5022
5012
5021
42200
42102
41000
Phone0935669223
Mã số thuế0401474455
Tên viết tắtPDM CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG DONG MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhMôi giới mua bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:20:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46324
4669
46331
46332
4659
4651
46340
46622
4652
4663
4759
4773
4761
4543
4530
4520
7730
4312
8560
4330
7020
4390
43221
4321
43222
4329
3320
46102
56101
4311
3314
3315
3700
8230
4933
422
42102
42101
4299
4101
Phone0917321177
Mã số thuế0401409833
Người đại diệnĐOÀN LÊ HƯNG
Ngành nghề chínhMôi giới mua bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-04 04:55:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988163228
Mã số thuế0401498495
Người đại diệnLÊ THỊ CÚC
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:00:24
Mã số thuế0105257387
Tên viết tắtANBINH TMP CO.,LTD
Tên quốc tếAN BINH TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN XIÊM
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:38:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone043562 7483
Mã số thuế0105525572
Tên viết tắtVN E.I EQUIMENT .,CORP
Tên quốc tếVIET NAM ELECTRICAL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-09-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:47:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4651
4663
4759
4741
4312
46101
4330
8299
46102
7310
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2220
2740
2630
3510
3312
4933
4932
422
4299
4101
Phone84-0262-3867676
Mã số thuế6001271719
Tên viết tắtDRI
Tên quốc tếDAKLAK RUBBER INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Viết Tượng
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:07:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983602800
Mã số thuế0106041207
Tên viết tắtDMH CARGO.,JSC
Tên quốc tếDMH CARGO LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG MINH HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:28:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4711
4541
4543
4530
5224
1030
1020
7710
4513
4330
5229
8299
0220
46102
4933
4299