NGÀNH NGHỀ: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Tìm thấy 709
Phone0273 823856
Mã số thuế5000228250
Tên viết tắtTUVICO CO., LTD
Tên quốc tếTUYEN VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TRẦN PHÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone052866571 01667786
Mã số thuế3100944938
Tên quốc tếXU DO INTERNATIONAL TRAVEL LIMITED COMPANY.
Người đại diệnNguyễn Văn Nòi
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2012-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:34:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01636 823 835
Mã số thuế2400751639
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KDDV HỒNG ANH
Người đại diệnHoàng Mạnh Tiến
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932247999
Mã số thuế3001613639
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2012-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:45:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02803861319-09367385
Mã số thuế4600901564
Tên viết tắtBAVICO_JSC
Tên quốc tếBAC VIET TRADE PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2010-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:47:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
46697
4652
47524
77302
77101
4312
8532
96100
851
55101
4322
4321
3320
55103
4311
2591
2816
3319
4933
4932
8121
8129
421
4299
4101
Phone026 3 850050
Mã số thuế4800838221
Người đại diệnLƯƠNG THỊ TUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0978603178
Mã số thuế2600883907
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ TUỆ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2013-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:51:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46592
4659
46622
4663
5224
77309
77303
77302
4312
56290
2592
4330
7110
4390
55101
5210
4322
4321
4329
56101
55103
4311
73100
4933
4932
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0201139001
Tên viết tắtDAN THANG TRADING JSC
Tên quốc tếDAN THANG TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN ĐIỂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:10:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4633
46636
46633
46414
46496
46413
46592
46594
46493
46691
46497
46412
4632
46631
46411
46491
46632
77302
77101
4312
7820
78301
7911
85322
7990
8560
7912
8559
8551
4330
6492
9311
9321
7810
69109
55101
5210
4322
4321
56101
55103
8230
4933
5022
5012
49321
49329
422
421
4299
4101
Phone3626222
Mã số thuế0200753995
Tên viết tắtBTVN.
Tên quốc tếBAO TIN VIET NAM GAS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:41:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46332
4659
4661
4511
46497
46622
4759
4773
4741
4730
47722
4512
4742
77101
7830
79110
4513
79200
79120
6492
7810
62090
96390
6910
74100
43900
55101
4322
4321
33200
73200
56101
55103
3830
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
4299
41000