NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giống thủy sản nội địa Tìm thấy 7351
Phone0909630133
Mã số thuế0314320843
Người đại diệnVŨ THỊ NHƯ HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:50:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4761
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5221
0240
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0311
0312
5210
4322
4329
1410
0321
0322
4311
7310
1623
1040
1622
03224
1621
1392
2013
2393
2220
2392
3312
3314
8230
0210
4933
5022
5012
4932
8129
422
421
4299
4101
1061
3900
Phone0948838468
Mã số thuế1801498815
Tên quốc tếTOAN DIEN CONSULTANT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC CÁT
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:59:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0907541363
Mã số thuế1801386413
Tên viết tắtCTY CP MEKOAQUA
Tên quốc tếMEKOAQUA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU TẤN AN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:39:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314398991
Tên quốc tếTAY DO CONSULTANT INVESTMENT COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:29:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
5224
1020
1610
2592
5229
6619
7410
7020
0321
0322
7310
03224
2012
1629
2410
0210
6820
4933
5022
5012
4299
4101
Phone0974 764279
Mã số thuế6400335361
Tên quốc tếQUANG TRIEU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUANG TRIỆU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone083 973 3333
Mã số thuế0312856702
Tên viết tắtCÔNG TY CP VBB
Tên quốc tếVBB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VŨ
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:21:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4652
4632
4723
4721
4711
4722
4772
2396
0149
0142
0141
1030
1020
7710
4312
1101
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
9620
4330
9312
9321
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0893
0710
0311
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0321
4311
1103
1104
03224
1102
3510
0125
0210
4920
4932
8129
422
421
4299
4101
Phone0936057759
Mã số thuế6400313079
Tên viết tắtPTRTCĐN - ĐN0 JSC
Tên quốc tếPTRTCĐN DAK NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:53:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1101
8532
7990
5510
0240
0220
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1080
2310
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone02413 813498
Mã số thuế2300632324
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4511
4632
4641
4752
4771
4711
4512
1020
4312
1610
4513
0810
0220
0722
0710
0721
0311
0312
0321
0322
4311
1623
03224
1621
1629
4933
4931
422
4299
4101
Phone0972767676
Mã số thuế0104517829
Tên viết tắtTRUC LAM GROUP ., JSC
Tên quốc tếTRUC LAM GROUP INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4741
4512
4761
4742
4722
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
4312
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
6399
2432
2431
2592
4330
1313
0162
6209
5221
0240
0163
0161
5920
5912
5913
6190
4390
1811
0810
0220
0311
0312
03121
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2511
2593
1040
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2821
2513
2599
2410
1080
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
5820
Phone0673651199
Mã số thuế1401924307
Tên viết tắtCÔNG TY NHÀ THÁP MƯỜI
Tên quốc tếTHAP MUOI INVESTMENT AND TRADING OF REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HOAN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2013-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:27:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
5224
1020
4312
7911
4610
7990
5510
7912
5229
4390
0312
5210
6810
4322
4321
5610
0322
4311
7310
03224
2824
2393
2394
4933
5022
5012
4932
5021
5011
421
4299
4101