NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giống thủy sản nội địa
Tìm thấy 7351
| Phone | 02437474700 |
| Mã số thuế | 0103044030 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HUYỀN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2008-12-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:49:12 |
| Phone | 0913 063 695 |
| Mã số thuế | 1900628448 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM - DV NGUYỄN HỮU NGHỊ |
| Tên quốc tế | NGUYEN HUU NGHI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN NGHIÊM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu |
| Ngày thành lập | 2017-09-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:22:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0437153099 |
| Mã số thuế | 0102654379 |
| Tên viết tắt | KBT., JSC |
| Tên quốc tế | KINH BAC INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THĂNG |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Ngày thành lập | 2008-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:32:16 |
| Phone | 0743882856 |
| Mã số thuế | 2100381320 |
| Tên viết tắt | DAIPHUC JSC |
| Tên quốc tế | DAIPHUC JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VÕ VĂN SEN |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Trà Vinh |
| Ngày thành lập | 2009-05-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:08:30 |
| Mã số thuế | 0201734970 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN |
| Ngành nghề chính | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2016-07-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 08:50:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0948649081 |
| Mã số thuế | 0105092590 |
| Tên viết tắt | JCL&CO .,JSC |
| Tên quốc tế | JCL&CO DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ ĐẠI CHÍ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2010-12-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:55:54 |
| Phone | 0915589383 |
| Mã số thuế | 0108255589 |
| Tên viết tắt | HA DUY SERVICE AND DEVELOPMENT TRADING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HA DUY SERVICE AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ HỒNG HÀ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2018-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 20:08:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0976975623 |
| Mã số thuế | 0106482787 |
| Tên viết tắt | FDC VIET NAM.,JSC |
| Tên quốc tế | FDC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG HUY |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2014-03-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 02:06:27 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0918002222 |
| Mã số thuế | 0314249037 |
| Tên viết tắt | HQL PETRO TS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HQL PETRO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ SÁU BỈNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Ngày thành lập | 2017-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 08:02:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0463286828 |
| Mã số thuế | 0105845999 |
| Tên quốc tế | VIPTAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI MẠNH HÙNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ |
| Ngày thành lập | 2012-04-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:11:41 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- …
- 736
- Trang sau »