NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0983 522 150
Mã số thuế2400720736
Tên viết tắtTHANHPHATBG CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH PHAT BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LƯU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2014-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:39:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4512
4543
1610
4513
4610
0240
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
1623
1622
1621
2610
2023
2640
1629
0230
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0989390558
Mã số thuế2700820918
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:42:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
4312
5510
4330
0240
0220
0231
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
03224
2410
2392
2394
0230
0121
0128
0129
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0942741702
Mã số thuế2700790050
Người đại diệnTẠ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:04:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4781
4722
0146
1030
1010
4610
5629
5630
0162
0163
0161
0220
0231
5610
1079
1062
0121
0119
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0989838283
Mã số thuế0107608834
Tên viết tắtTIN PHAT SECON., JSC
Tên quốc tếTIN PHAT SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Hải Yến
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:18:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4759
4782
4773
4719
4721
4711
4741
4742
4763
4722
4751
4541
4543
4542
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8299
0240
0161
7020
0810
0220
0231
0730
0710
0510
6810
3320
1410
5610
4311
1103
1622
1104
2012
2013
1102
1629
1430
3510
3314
3319
0230
8230
0121
0210
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế1101664087-001
Người đại diệnLÊ PHÁT AN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:43:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4632
4663
4541
4543
4542
4312
4610
2592
4330
0240
6619
7020
0220
0231
4329
3320
4311
2930
2599
3312
0230
0121
0117
0128
0129
0210
422
421
4101
3900
Mã số thuế0107359070
Tên viết tắtVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4773
1030
1610
5621
1812
5510
8299
9639
0161
0220
0231
5610
0131
7310
1622
1621
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
4101
Phone06513890194
Mã số thuế3801104630
Tên viết tắtCÔNG TY GỖ THIÊN ÂN
Tên quốc tếTHIEN AN WOOD PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVõ Thanh Sơn
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:40:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985 738 666
Mã số thuế0106307111
Tên quốc tếNAM PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4730
7730
4312
46101
8130
4330
8299
7410
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
0230
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0915 865200
Mã số thuế0106681091
Tên viết tắtBL PHU THO.,JSC
Tên quốc tếBL PHU THO PRODUCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:21:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4759
4752
4773
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
5229
8299
7410
0810
0220
0231
4322
4321
4311
1623
2395
1622
1621
2420
2391
2410
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0944882333
Mã số thuế0106492182
Tên viết tắtFLAVOUR TEA.,JSC
Tên quốc tếFLAVOUR TEA EXPORT IMPORT & MANUFACTURER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ KHÁNH HỢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
5224
7729
7730
7710
7911
7990
5510
7912
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
5210
0321
0322
1073
1071
1072
03224
2822
2823
2821
1074
1075
1080
1079
0230
0127
0128
0118
0210
0150
6820
4933
0164