NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0974796756
Mã số thuế0106437142
Tên quốc tếVIETPEAL TOURISM AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH TUẤN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:47:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4759
4752
5621
7911
7990
5510
5630
7912
5229
0810
0231
0312
5610
0322
7310
1104
8230
4932
5021
Phone0978810668
Mã số thuế2600962274-004
Người đại diệnĐỖ ANH QUANG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ngày thành lập2018-05-16
Thay đổi giấy phép2022-02-11 12:53:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4722
0146
0145
0141
1030
4312
1610
4610
5510
7912
4330
9321
7110
0220
0231
5210
4322
4321
1410
5610
0322
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2100
3314
3313
0117
0128
0118
0150
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0333858082
Mã số thuế5700589781
Người đại diệnLẠI THANH HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2006-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:55:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4652
4690
4759
4752
4771
4799
4719
4721
4741
4753
4722
5224
1030
4312
5590
1610
5621
7911
7990
5510
5630
7912
0810
0220
0231
5610
1623
1622
3100
1621
1629
0230
0118
0210
4933
5022
4932
5021
Phone0919 600 489
Mã số thuế4900807139
Tên quốc tếNGOC HA CLEAN FOOD BUSINESS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:20:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5510
5630
2432
2431
1811
0231
0722
0710
5610
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
5012
Phone0981699291
Mã số thuế0314923432
Tên quốc tếTHANH NAM PHAT TMDV INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:28:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4772
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
7911
4610
8130
7990
8292
5510
7912
2592
4330
7490
5229
5225
5221
5222
9639
9633
9632
5912
6619
7110
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
7310
2591
2511
2593
1622
1520
3100
2420
2599
2220
2410
2512
3312
9511
3314
3313
9512
9522
3315
9529
8230
0210
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0948587819
Mã số thuế4900774814
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÔNG Á
Tên quốc tếDONGA EXPORT AND IMPORT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:14:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915 476 066 0915 7
Mã số thuế4900831283
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ORGANIC ASAKI
Người đại diệnHOÀNG THỊ THOA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:24:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4723
4742
4722
4772
4530
4520
1030
1020
1610
7911
4610
8532
5510
9639
0220
0231
5610
0131
2023
2012
2029
1629
1079
2021
0119
0122
0210
0150
4932
Phone0934308593
Mã số thuế0107000348
Tên quốc tếTHANH MAI ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÔNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:46:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913378860
Mã số thuế5300725408
Tên viết tắtTA PHIN CO.,LTD
Tên quốc tếTA PHIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VŨ PHONG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:00:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
5224
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
4330
8730
7490
8710
0162
5221
0240
0163
0161
7420
9000
4390
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
721
5610
4311
2395
1701
1622
1104
1702
3100
1629
2220
1080
2392
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0916866547
Mã số thuế2700793291
Tên viết tắtMANH HUAN GE., JSC
Tên quốc tếMANH HUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:50:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164