NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0908079712
Mã số thuế4500649047
Người đại diệnDƯƠNG ĐĂNG HIỆP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2021-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:50:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983141742
Mã số thuế0700852994
Tên viết tắtBIANCO FAM
Tên quốc tếBINH AN FOOD AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN LƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:29:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1030
1101
5590
5621
4610
5629
5510
0240
0163
0161
9820
9810
0231
5610
0131
0132
0322
1073
1071
1076
1040
1104
1074
1075
2023
1102
2029
1079
2021
2100
1062
3811
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
3900
3821
Phone0912101227 09152
Mã số thuế3100977637
Người đại diệnLÊ THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2014-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:06:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4763
4722
4772
4764
1030
7730
7710
4312
7911
7990
1812
5510
5630
7912
7490
9311
0162
6209
0161
7110
1811
0220
0231
4322
4321
6201
5610
0131
0132
4311
8219
1062
0232
8230
0210
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0982364668
Mã số thuế2400909192
Tên viết tắtCÔNG TY DỊCH VỤ TƯ VẤN THIẾT KẾ GIA HƯNG
Tên quốc tếGIA HUNG DESIGN CONSULTING SERVICES CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2021-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4730
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
6399
4330
0162
6209
0240
0163
0161
7110
7020
0810
0220
0231
5210
4322
4321
6201
5610
0131
0132
0322
4311
1623
1622
1104
3100
1621
1629
3530
3312
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0962827986
Mã số thuế2400903627
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ HUÂN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:14:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4721
4711
4722
4520
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
5229
8299
5225
5222
0240
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0132
2591
3312
3315
0232
0121
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0204 3886 244
Mã số thuế2400817248
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUY
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2017-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:55:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4762
4752
4773
4730
4742
4764
4543
4530
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
4610
1812
2592
4330
6209
8299
0240
5912
7110
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
6201
7320
4311
7310
1623
2395
1622
1621
3290
2391
2640
2393
1629
2392
2394
1820
9511
3314
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0232
0210
6202
4933
5022
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone02043854848
Mã số thuế2400589707
Tên viết tắtEJC
Tên quốc tếEJC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Sỹ Tùng
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:01:03
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4632
4663
4719
5224
7710
4312
5590
7820
5629
8130
5510
5630
4330
7490
7810
5229
0990
0910
8299
0240
0161
71102
7110
6920
7020
4390
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
1040
1629
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0118
0210
4933
4299
4102
0164
3900
3822
3821
Phone02403854944
Mã số thuế2400281711
Người đại diệnNGUYỄN HỒ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2001-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:42:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4511
4663
4759
4752
5224
2396
7710
4312
1610
5510
2592
4330
8299
0240
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
1629
0232
6820
4933
4222
4229
4212
4101
4102
Phone0912 344 997
Mã số thuế6400436384
Người đại diệnDương Doãn Đức
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2021-07-07
Thay đổi giấy phép2022-02-24 02:57:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4690
4663
4752
1812
2432
2431
2592
0240
0163
0161
1811
0220
7320
0131
0132
7310
2392
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0210
4933
5022
4293
4212
4211
4299
4291
0164
Phone0262 38553868 - 3666
Mã số thuế6001019244
Tên viết tắtCÔNG TY CPNN SAO VIỆT
Người đại diệnKIỀU HỮU LONG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2010-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:03:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4651
4511
4652
4632
4663
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
8560
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7010
0162
0990
8291
0240
0163
0161
7110
6920
6910
0899
0810
0220
0891
0231
0892
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2591
0170
3511
2620
2710
2012
3700
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0111
0112
0210
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900