NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0866897778
Mã số thuế0103651652
Tên quốc tếKIM BAO MATERIALS EQUIPMENT MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:57:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4690
4641
4663
4711
4772
4312
1610
1812
1313
8299
5225
7020
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4311
8219
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1392
2825
2023
2013
1629
1200
2220
3250
2100
1062
3830
3811
0232
8230
0210
4933
4931
4222
4221
4212
4291
4101
4102
1061
Phone0936383919
Mã số thuế0106508971
Người đại diệnHOÀNG LƯƠNG PHONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:29:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
4330
8299
7110
4390
0220
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1701
1071
1040
1104
1702
1621
1075
1629
1079
2394
3312
3314
0232
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0462761158
Mã số thuế0101595995
Tên viết tắtBLIVE.,JSC
Tên quốc tếBLIVE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH QUANG TIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2005-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:51:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4641
4663
4773
4772
4543
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8531
5629
8130
7990
8560
1812
5510
9610
7912
8559
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7110
7420
7410
6190
9329
4390
8691
8699
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0132
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
2011
2829
2817
1074
1075
2023
2012
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0936661562
Mã số thuế0106432553
Tên viết tắtSELTOS ., JSC
Tên quốc tếSELTOS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN THOẢNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:22:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
5224
1030
7730
4312
4610
8211
8110
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
4311
7310
2023
2029
3250
0232
8230
0128
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02422600002
Mã số thuế0106867441
Tên quốc tếHHQ VIET NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG THỰC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:10:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4762
4759
4723
4721
4711
4741
4730
4761
4742
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7722
7730
6312
4610
8211
1812
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
5911
6190
1811
0220
0231
0312
4322
4321
4329
6201
0132
8219
7310
0170
2610
2620
2640
2599
2651
2630
1820
9511
9512
9521
9522
0232
8230
0117
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4932
6311
0164
Phone0913220827
Mã số thuế0102056481
Tên quốc tếHA INVESTMENT CONSULTING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN KHU
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2006-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:36:34
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4759
4723
4719
4711
4741
4791
4722
7730
5590
6312
1610
5621
4610
8130
8292
1812
5510
5630
6399
4330
0162
6209
8299
0163
0161
7110
7410
6190
4390
1811
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
7310
1623
1622
1621
1629
0232
8230
0210
0150
6202
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0984914915
Mã số thuế0104573541
Tên viết tắtGREEN DEVECONS CO., LTD
Tên quốc tếGREEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG CHÍ PHONG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2010-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:39:01
Tên ngành nghề
4669
4663
7730
4312
4610
4330
8299
0240
7410
0220
0131
0132
0321
0322
4311
2012
1080
2392
0232
0119
0129
0118
0210
4933
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone098 963 2163
Mã số thuế0108349741
Tên viết tắtSMART HILL GROUP
Tên quốc tếVIET NAM SMART HILL GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỦY NGUYÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:25:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
4751
0146
0149
0142
0141
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
8299
0240
0161
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1701
1622
1702
1621
1629
1311
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943406556
Mã số thuế0106685353
Tên viết tắtDHI VIET NAM CONTRA CO.,LTD
Tên quốc tếDHI VIET NAM TRADE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4653
4651
4661
4511
4789
4771
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4530
4542
4520
5224
5310
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
5320
5590
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8211
8110
9610
6399
7912
2431
8559
7010
0162
6209
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
6120
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
3320
6201
8219
2511
2013
2220
2410
2512
3311
9523
9524
9511
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
0232
6202
4933
5022
5012
5021
5011
8121
8129
4293
4292
4291
6311
0164
3900
3822
3821
Emailfujicateringgroup@gmail.com
Phone0917779096
Mã số thuế0110538506
Tên viết tắtFUJICATERING.,JSC
Tên quốc tếFUJICATERING GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2023-11-11T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
5224
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
5629
5510
5630
0162
5229
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164