NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0963 749 898
Mã số thuế2400653430
Tên viết tắtNAVI CO.,LTD
Tên quốc tếNAMVIET ENVIRONMENT COMPANY LIMITED LIABILITY
Người đại diệnCHU ĐỖ QUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
1313
0162
0163
0161
3600
4322
4321
4329
4311
1324
1399
1104
1392
1311
1393
1391
1312
3530
3830
3700
3812
3811
0150
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone04-38823881
Mã số thuế0103019556
Tên viết tắtHANOITACI.,JSC
Tên quốc tếHA NOI TRADING AND URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO MINH THẢN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2008-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:20:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5630
2592
4330
9321
0162
0990
8299
5221
0163
0161
7410
9329
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
7310
2591
2395
2511
3100
2710
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0129
0118
6820
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0975595569 - 0986545
Mã số thuế1801587568-005
Tên viết tắtCTY CP XĂNG DẦU HOÀNG AN PHÁT – CN VŨNG TÀU
Tên quốc tếHOANG AN PHAT GASOLINE JOINT STOCK COMPANY – VUNG TAU BRANCH
Người đại diệnLÊ KHẮC GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2022-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-08 21:48:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
1313
7490
0162
0163
0161
7020
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
1399
3511
1622
1520
3100
1392
2599
1420
1393
1080
1430
1512
3830
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4940
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế4900317462-001
Người đại diệnPHẠM THỊ THU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:54:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
5229
5210
1623
1702
1621
2220
0210
0150
4933
Phone0969873316
Mã số thuế2400824968-003
Tên quốc tếHN VINA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED - BAC GIANG BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HUY
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2019-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4782
4719
4741
4761
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5320
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8551
8552
7810
6209
8299
5223
6920
7020
1811
3600
3320
1410
7320
0322
1104
1392
2610
1393
1430
1512
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4101
4102
6311
Phone0913936362
Mã số thuế2400408598
Tên viết tắtCITY THIEN BAO SON
Tên quốc tếTHIEN BAO SON INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUỆ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2008-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:31:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
0146
0149
1030
1010
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
851
4330
9102
9321
7810
9103
0990
0240
7110
9329
4390
0810
0220
0231
0722
0710
3600
6810
4322
4321
4329
721
5610
0131
2731
2732
2750
1104
2811
1621
2710
1075
2733
2790
1079
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0108362693
Tên quốc tếHOANG DUC TRINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC TRỊNH
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:05:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
7740
7710
4312
1610
5621
4513
5629
8560
1812
5630
8559
8551
8552
4330
9311
0162
5229
8299
5221
0163
6499
0161
7110
7410
9329
4390
1811
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1622
1621
1820
8230
0121
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone01245899888
Mã số thuế2500580137
Tên viết tắtHUI REN CO.,LTD
Tên quốc tếHUI REN CATERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:08:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7721
7710
4312
1101
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
9620
9321
7810
0162
8299
9633
0161
9319
9329
1811
5210
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1104
1072
1702
1520
1074
1075
1102
1393
1080
1079
1062
1820
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
8121
4229
4212
4211
4101
1061