NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone094 734 2828
Mã số thuế0309440750
Tên viết tắtVITIPHA CO.,LTD
Tên quốc tếVIET TIEN PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ANH TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2009-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:51:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4663
4741
0146
0149
0145
0142
7911
7990
8292
7912
2592
0162
5229
7110
0312
4321
3320
2100
3314
3313
4933
4931
4299
4101
Phone0782717389
Mã số thuế4201924182
Người đại diệnHOÀNG HẢI HƯNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:16:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0321
0322
0170
1040
0150
0164
Mã số thuế0312013660
Người đại diệnPHẠM XUÂN DIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:31:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988945307
Mã số thuế1001053849
Người đại diệnBÙI THANH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2015-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:16:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
8532
4330
4322
4321
1410
0131
0321
0322
3100
1392
1629
0121
0128
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế4201804463
Người đại diệnPHAN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4632
4663
4752
0146
0149
4312
1610
8130
8110
5510
4330
9321
0990
7110
9329
4390
0899
0810
0220
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1079
8230
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
3900
Phone0938 379 289 - 0931
Mã số thuế0311133813
Tên viết tắtDAI TRUNG IMPORT EXPORT SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDAI TRUNG IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:32:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế4201771634
Người đại diệnLÊ ĐỨC THỌ
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2017-12-14
Thay đổi giấy phép2023-05-30 04:02:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone028 6286 2305
Mã số thuế0314391393
Tên viết tắtBIO KOREA
Tên quốc tếBIO KOREA IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:34:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
03224
3290
1080
0230
0210
0150
0164
Phone0979679001
Mã số thuế3502420405
Tên viết tắtLIENECO INVESTMENT CORP.
Tên quốc tếLIENECO INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐOÀN THỊ CẨM LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2020-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
0149
7730
7830
8130
8299
7110
7020
7120
4321
4329
3320
3511
2750
2710
2790
3312
3314
3811
0121
0128
0119
0129
0114
0112
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223