NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0916215509
Mobile0916 215 509
Mã số thuế6001765651
Tên viết tắtASIA GREEN ECO JSC
Tên quốc tếASIA GREEN ECOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN SỸ NGẠCH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-12-16
Thay đổi giấy phép2023-12-16T00:39:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4663
0149
1030
1010
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
9312
9311
0162
0240
0163
0161
9319
0899
0810
0891
0231
0893
0710
0721
0892
0510
0520
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1040
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailvantuoctlmnh@gmail.com
Phone0523050526
Mobile0523050526
Mã số thuế0110584492
Tên quốc tếVAN TUOC TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÀ VĂN TƯỚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:45:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919331248
Mã số thuế5801283214
Tên quốc tếVAN HANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01648372952
Mã số thuế5801285691
Tên quốc tếMINH TAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ MINH TÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:23:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone063 3701519
Mã số thuế5801225124
Tên viết tắtTRONG DAT VO CO., LTD
Tên quốc tếTRONG DAT VO LIMITED COMPANY
Người đại diệnVÕ TRỌNG ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:12:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0975099519
Mã số thuế4900875435
Tên viết tắtSEN HO ETT CO., LTD
Tên quốc tếSEN HO ECOLOGICAL TOURISM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY NGA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:40:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4641
4663
4752
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9321
9103
0162
8299
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1077
1076
1040
1622
3100
1621
1075
1629
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3700
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3821
Phone02143834345
Mã số thuế5300218197
Tên quốc tế559 CONGLOMERATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnGiàng Phán Chấn
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2005-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:13:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4690
4759
4752
4789
4773
4772
4541
0149
1020
7911
7990
5510
5630
7912
0162
6209
5229
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
4329
5610
0131
0132
0321
0322
0170
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0973667744MRCHINH
Mã số thuế1101383449
Tên viết tắtAGRI LONG AN CO.LTD
Tên quốc tếLONG AN RESEARCH AND DEVELOPMENT OF AGROFORESTRY STOCK COMPANY
Người đại diệnQuách Trương Minh Nhựt
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2011-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:12:19
Phone0943 540 011
Mã số thuế0601157679
Tên viết tắtGREEN PLANTS CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN PLANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN HỮU LUÂN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2018-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:47:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4789
4773
8130
4330
0240
0163
0810
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế0104848443-127
Người đại diệnĐINH ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2011-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:24:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4512
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
7911
4610
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0710
0311
0312
4322
4321
0321
0322
1073
1071
1040
1622
03224
3100
1621
1074
1075
1080
1062
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0210
422
421
4101
0164
3822
3821