NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0643854749
Mã số thuế3501717114
Tên quốc tếTHIEN HIEU PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN THO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:17:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0901088801
Mã số thuế1601982264
Tên quốc tếTHANH CƯƠNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỨA THÀNH CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0938 190 992
Mã số thuế1301051095
Tên viết tắtVO BAO NGAN CO.,LTD
Tên quốc tếVO BAO NGAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ BẢO NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:14:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4773
4721
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9321
0162
0240
0163
0161
7410
6190
9329
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
0321
0322
7310
9511
3313
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone01276062945 09121
Mã số thuế5100189975
Tên viết tắtHẢI DƯƠNG CO.,LTD
Tên quốc tếLIGHT OF LITTORAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MÔN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2007-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
0144
0146
0145
0142
0141
7730
0162
0990
8299
0163
0161
0810
0220
0730
0710
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone02313784503
Mã số thuế6200000576
Tên viết tắtCông ty TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THỦY LỢI MIỀN NÚI
Người đại diệnPHẠM QUANG NGUYỆN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2000-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:55:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4663
4752
4791
5224
0144
0146
0145
0141
1020
7730
7740
7710
4312
1610
7820
7830
8292
5510
3011
4330
8010
9412
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
1623
1701
3240
1622
3100
1621
2011
2023
2029
1629
1080
2100
1062
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0112
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0902261059/093222399
Mã số thuế2600945430
Tên viết tắtCUONG THINH EGG.,JSC
Tên quốc tếCUONG THINH ENVIRONMENTAL CORPDRATION GREEN
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:32:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4719
4711
4512
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
7500
0810
0220
0231
0311
0312
6810
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
0164
Phone0982799933
Mã số thuế2600391567
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG
Tên quốc tếTHÀNH CONG TRADING AND COSTRUCTION JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2007-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:28:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
7911
4610
7990
5510
5630
7912
2592
8720
8730
8710
9321
8620
0162
0240
0163
0161
7110
9329
8699
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
5610
0131
0132
0322
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
1629
2392
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0977086981 0912715
Mã số thuế5200820312
Tên viết tắtPTRTC - YB JSC
Tên quốc tếPTRTC YEN BAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU DUY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0985558885
Mã số thuế0401889844
Tên viết tắtSSKI
Tên quốc tếVENUS STAR INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:08:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4663
4759
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
5510
5630
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164