NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0912049933
Mã số thuế0110109930
Tên viết tắtLEONATURAL HTV JSC
Tên quốc tếLEONATURAL HTV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG CHIẾN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Ngày thành lập2022-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4741
4722
4772
4543
4530
4312
7911
7990
8292
5510
5630
7912
4330
9321
5229
8299
0240
6619
0899
0810
0220
0231
0892
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1104
3100
1392
3290
2023
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904006779
Mã số thuế6001744612
Người đại diệnHÀN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4719
4721
4711
4722
1030
4610
8292
8299
0163
0161
7020
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0164
Phone0962707068
Mã số thuế1702261727
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỊCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4632
4641
4723
4771
4721
4730
4761
4753
4722
4772
4751
4543
4530
4312
8299
6810
0322
4311
0121
0111
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0374423523
Mã số thuế4401107685
Tên quốc tếBIDICO VIET NHAT ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THANH NHẪN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Đông Hòa
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:42:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1077
1076
3511
2790
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0814662791
Mã số thuế2601080733
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-07-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:36:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4791
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
1030
1010
1020
7729
7710
4312
1610
5621
7911
4513
8533
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5221
5222
7110
0610
0220
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
1623
1077
1622
1520
3100
1621
8230
0126
0113
0111
0112
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhungphat68company@gmail.co
Phone0976046435
Mã số thuế0110095822
Tên viết tắtHUNG PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4723
4721
4711
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7710
5621
5629
5510
5630
4330
7500
4390
4322
4329
5610
0131
0132
4311
2750
3100
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975000102
Mã số thuế0317431580
Tên viết tắtBFAC
Tên quốc tếBEGREEN FARMING ASSOCIATION COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4722
1030
0162
0240
0163
0161
7120
7212
7211
1621
1075
2012
1629
2651
3313
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0164
3822
3821
Phone0325988224
Mã số thuế2601080116
Tên quốc tếTHE ANH.HL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ MINH THIẾT - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:24:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4722
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
3511
1622
3100
1621
3520
2821
1629
3312
3314
3319
3315
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0773230666
Mã số thuế2902144814
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
EmailTihaco2021@gmail.com
Phone0934350285
Mã số thuế0317409754
Tên quốc tếPHUONG NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4543
4530
4542
5224
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
3320
1410
2814
2511
1394
1399
1709
2816
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
2310
1062
1312
2394
3530
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
1061