NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0906393130
Mã số thuế0317869945
Tên viết tắtFELICITY GARDEN CO., LTD
Tên quốc tếFELICITY GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG LÊ NGỌC ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0141
4610
8292
9103
6209
8299
9000
4390
6201
0131
0132
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0118
6202
6311
Phone0919999958
Mã số thuế0110367096
Tên quốc tếVIET CUONG RESOURCE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4730
4724
4722
4610
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0810
0220
0231
0510
0520
6810
4322
4321
4329
0131
0132
3511
3290
2829
2710
2812
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4221
4299
0164
Phone02873022888
Mã số thuế0317856167
Tên quốc tếMINH NGUYÊN INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ KHOA THY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0374786087
Mã số thuế0317836442
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailduong.ddfarm@gmail.com
Phone0933714835
Mã số thuế1702275536
Tên quốc tếDD FARM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
1030
4610
8299
0163
0161
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0356340630
Mã số thuế0110349354
Tên viết tắtGOLDEN KEY AGRICULTURE VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN KEY AGRICULTURE VIETNAM COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
7490
7810
8299
0163
0161
7020
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
1040
1622
1074
1075
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
EmailVianhtuan79@gmail.com
Phone0901684568
Mã số thuế0110343698
Tên viết tắtGV GROUP CAFS CO., LTD
Tên quốc tếGV GROUP CLEAN AGRICULTURAL FOOD SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI ANH TUẤN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917777080
Mã số thuế3603931195
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:31:34
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4542
4520
5224
0145
0141
1020
7730
7710
4312
1101
1610
5510
5229
5225
5221
5222
0163
0810
0312
0892
3600
5210
5610
0322
4311
2395
1040
1104
1072
3290
2399
1062
2392
2394
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4222
4212
4101
4102
1061
Phone0971313029
Mã số thuế6101290867
Tên quốc tếHIGHLANDS VIETNAM IMPORT EXPORT CO., LTD
Người đại diệnLÊ THỊ KIỀU TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:28:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4632
4690
4663
4312
2592
4330
0163
7110
4390
0220
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1623
1077
2511
2593
1040
1622
3100
2011
1629
3250
1079
2512
1062
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0111
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0908930390
Mã số thuế0317783303
Tên viết tắtPHOKA
Tên quốc tếPHOKA GREEN FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0161
0810
0312
0131
0132
0321
1629
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164