NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0941 609 280
Mã số thuế1702121568
Người đại diệnĐẶNG MINH MẪN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:59:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978 777 270
Mã số thuế0106920818
Tên quốc tếMOC VIET AGRICULTURAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:39:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
1040
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0310525455-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐIỆP
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:59:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4511
4641
4663
4512
1030
1010
1020
7710
4513
4610
8560
1812
7912
2592
7810
7110
7410
1811
4321
6201
1410
0321
0322
7310
2511
2393
2220
2733
2740
1391
1312
0121
0113
0111
0112
0118
5011
422
421
4299
4101
1061
Phone0433511199
Mã số thuế0107249423
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
0164
Phone0988556976
Mã số thuế0106984025
Tên viết tắtHOA LAN GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOA LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone04 3245 4888
Mã số thuế0107380499
Tên viết tắtSONLONG AGRI CO ., LTD
Tên quốc tếSON LONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnSỬ TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:46:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7911
8532
8130
7990
8560
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7500
7020
5210
721
7320
0131
7310
2011
2012
2013
1080
2021
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5120
5012
5011
1061
0164
Phone0500 3608818
Mã số thuế6001545582
Tên viết tắtGREEN THP. JSC
Tên quốc tếGREEN THP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC TÂM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:49:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108023820
Tên quốc tếGREEN VIET TECHNOLOGY TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ VĂN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4789
4773
4512
4761
4753
7730
7710
4513
8130
4330
8299
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
Mã số thuế0106876615
Người đại diệnVũ Trọng Giáp
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4761
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
0131
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
1061
Phone0968789889
Mã số thuế0107598720-006
Tên viết tắtBAC BINH IST.,JSC - YEN BAI BRANCH
Tên quốc tếBAC BINH INVESTMENTS SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY - YEN BAI BRANCH
Người đại diệnMAI THANH TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2017-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 17:45:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4753
4722
4530
4520
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
7810
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0891
0231
0311
0312
3600
5210
4321
4329
3320
6201
721
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1621
2011
1074
1075
2012
2013
1629
1080
1079
2021
1062
1820
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0111
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
1061
6311
0164
3900
3822
3821