NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế4001253145
Người đại diệnPHAN ĐỨC TƯ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2022-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0730
6810
5610
0131
0132
0321
0322
3511
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0908174999
Mã số thuế0317920077
Người đại diệnPHAN THANH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:03:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0915212147
Mã số thuế6001742862
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Ngày thành lập2022-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4789
4799
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5621
7830
4610
5629
8130
8211
8560
5510
4330
1313
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0843333313
Mã số thuế3603877364
Tên viết tắtNAM TAN LOC MANUFACTURING TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNAM TAN LOC MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Ngày thành lập2022-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4641
4759
4789
4773
4771
4753
4722
4772
4530
0146
0145
0141
1030
4330
7410
1410
0131
0132
3100
9524
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0150
4933
Phone0941166199
Mã số thuế1602174326
Tên viết tắtCHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT JSC
Tên quốc tếCHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2023-09-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:53:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4784
4722
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
6399
4330
1313
5229
5225
5222
7020
0810
0311
0312
5210
6810
1410
5610
0321
0322
1073
1071
1622
1520
1392
2610
2826
2829
2620
1075
2012
2640
1629
1420
1311
1080
1079
1062
1391
1312
1512
2392
1511
0121
0129
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4912
4932
4931
4911
5021
Phone0904518015
Mã số thuế0110040492
Tên viết tắtNHU Y PRO CO.,LTD
Tên quốc tếNHU Y GENERAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẢO NGỌC - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1040
1075
1079
1062
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailhuyenkhonggroup@gmail.com
Phone0966597386
Mã số thuế0110774486
Tên quốc tếHUYEN KHONG GROUP CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:31:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4641
4541
4543
4542
2396
0146
0149
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
0162
6209
0990
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1073
1071
2593
1040
1622
1104
1072
3100
1621
3290
1074
1075
2393
2599
1629
1079
1820
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983907991
Mã số thuế0317935563
Tên viết tắtMINH HIEU TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếMINH HIEU TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4753
4763
4772
4764
4541
4543
4530
5224
8292
2592
5229
3320
6201
8219
2814
2816
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2819
2930
3099
2599
2220
2920
3530
9511
0111
0112
6202
4933
Phone0857788926
Mã số thuế0110418431
Tên viết tắtTB FARMING
Tên quốc tếTAY BAC GREEN TECHNOLOGY FARMING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
3320
0131
0132
7310
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
2825
2829
2822
2821
2819
1074
1075
2012
2029
1080
1079
2021
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164