NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0918588052
Mã số thuế2803116277
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Phone0888872169
Mã số thuế0318512190
Tên viết tắtBLACK TASTE
Tên quốc tếBLACK TASTE COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4791
1050
1030
1010
1020
7730
7721
1101
5621
4610
8531
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
4330
9102
8610
9312
9103
5229
0910
8299
0163
7110
4390
0810
0610
0722
0730
5210
6810
4322
4329
7212
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1073
1071
3511
1622
1104
1075
1102
2211
1629
2030
1080
1079
2310
1062
3315
0121
0126
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0868402888
Mã số thuế2803121012
Người đại diệnBÙI VIẾT VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
0146
0141
4312
7911
7990
5510
7912
4330
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
0114
0111
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0986039321
Mã số thuế1602183465
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
EmailTrang.nth68@gmail.com
Phone0966837866
Mã số thuế0110771943
Tên viết tắtATD PRODUCTION TRADING., JSC
Tên quốc tếATD PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5510
5630
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
0220
0231
7214
5610
0131
0132
0170
1077
1076
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailyellowapplesjsc@gmail.com
Phone0947434586
Mã số thuế0110780842
Tên quốc tếVIET NAM YELLOW APPLE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
8559
8552
5914
9312
9311
9321
5229
8299
0163
5911
9000
6190
9329
1811
0311
0312
5610
0321
0322
7310
1075
1079
1820
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0878114860
Mã số thuế0317976351
Người đại diệnVÕ HOÀNG DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
7820
1812
4330
7810
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1040
1072
1702
1074
1075
2030
1080
1079
2100
1062
1512
3312
3314
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0778706018
Mã số thuế0317973544
Tên quốc tếTHANH SON PHAT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4512
4751
4541
4543
4530
4520
1030
1010
1020
7721
5621
7911
4610
5629
1812
5630
3011
3012
1313
5229
7410
1811
0899
6810
4322
3320
1410
5610
8219
1071
1399
1709
1040
2811
1392
2822
1074
1075
2023
2029
2599
1420
2220
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
2392
2394
3312
3319
3315
1511
0111
5012
4932
4931
5021
5011
4101
Phone0962616879
Mã số thuế6001759577
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:37:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0373006566
Mã số thuế0317999052
Tên viết tắtAGROSTAR VIETNAM JSC
Tên quốc tếAGROSTAR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4711
4791
4722
5224
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7490
6209
5229
5225
5221
0163
0161
6619
7420
7410
7020
5210
7120
6810
4322
4329
6201
1410
6612
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
2610
1074
1075
2012
2013
2211
2220
2021
2100
1062
1391
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4912
5012
4932
4931
1061
0164