NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0937096468
Mã số thuế0314934480
Tên quốc tếAGRIVIET AGRICULTURAL CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN LÊ QUANG THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:56:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4711
4772
4541
5224
0146
0145
0141
1030
7710
7911
8292
6209
5229
8299
7410
6190
9329
6201
1040
3290
2023
1080
1079
0128
0111
6202
6820
4933
5022
1061
5820
Phone0913 035 135
Mã số thuế2801969833
Người đại diệnLÊ CHÍ HÙNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2013-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:07:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
7912
4330
5914
9312
9311
9321
9411
9412
9420
0162
5229
0240
8220
0163
0161
9000
7410
0810
0220
0231
0311
0312
3320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1072
03224
1075
1629
1062
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0787575515
Mã số thuế0401532403-003
Tên quốc tếSUMI&SUKI QUANGNGAI BRANCH
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2020-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:05:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0373 535093
Mã số thuế2801577850
Người đại diệnLÊ DUY BÌNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2010-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:08:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4711
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
4330
5229
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0730
4322
4321
4329
0131
4311
1623
1701
1394
1399
1622
1392
2011
3290
2825
1629
1200
1311
2030
2100
1391
1312
1820
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4229
4212
4299
4101
Mã số thuế3603025948-001
Người đại diệnNGUYỄN LỆ CHINH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-08 11:57:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4730
4772
1010
1020
7710
4312
7820
7830
7911
5510
7912
4330
7810
5229
5222
4390
0810
4321
4329
5610
4311
2391
2392
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0247 1022 888
Mã số thuế0106827752-005
Tên quốc tếNAM DINH BRANCH OF WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH HÀ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:36:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế2500569052
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2016-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:41:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987957676
Mã số thuế0900936151
Tên viết tắtMINH ANH PHAT TRADING .,JSC
Tên quốc tếMINH ANH PHAT TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Đạo
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:35:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4512
4530
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
0321
0322
0170
2680
2814
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
1072
1392
2815
2813
2822
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2720
1102
2640
1200
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1079
1062
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0983 302 351
Mã số thuế2500551986
Tên viết tắtHG ECG.JSC
Tên quốc tếHONG NGOC ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnLÊ THỊ DINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế1602033903-001
Người đại diệnHUỲNH NGHIỆP TÍN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2019-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:45:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0146
0145
0141
1030
1010
1020
1610
7911
7990
5510
5630
7912
0162
0163
0161
0220
0231
0312
5210
5610
0131
0132
0322
1629
1062
0121
0128
0111
0210
0150
4933
5022
1061
0164