NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0938739262
Mã số thuế0312110382
Người đại diệnVÕ THỊ THUẬN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:45:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0943932552
Mã số thuế0312269278
Tên viết tắtRODO CO., LTD
Tên quốc tếRODO FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN THÌN
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 14:12:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
8292
1812
5630
0162
5229
0163
0161
1811
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
03224
2011
2825
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1629
2220
1080
1062
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0903909 795
Mã số thuế0301454511
Người đại diệnNGUYỄN BĂNG TÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập1994-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:07:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4772
5224
0146
0145
0141
1010
1020
7710
4312
1101
1610
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8560
5510
8559
8551
4330
7490
7810
0162
5229
0990
0240
0161
6619
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
1104
1621
2012
1629
1079
2021
8230
0128
0111
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
0164
Phone0813800025
Mã số thuế0314242169
Tên viết tắtGREEN BUY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếGREEN BUY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:27:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4762
4759
4752
4782
4774
4785
4799
4721
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
8299
5221
5222
7110
0610
0220
0892
0510
0520
5210
6810
1077
3511
1621
2710
2012
1920
1910
0126
0111
3512
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 351 44751
Mã số thuế0313965278
Tên quốc tếPHUOC THIEN URBAN AREA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ KIM KHOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:21:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02837437448
Mã số thuế0312381015
Tên viết tắtGIA VIEN CO.,LTD
Tên quốc tếGIA VIEN AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH VIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:43:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4632
4641
4723
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
5629
7990
8560
7912
851
8551
8552
7490
9321
9103
0162
0163
0161
7320
0131
0321
0322
03224
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0886111218
Mã số thuế0315057680
Tên viết tắtVIETNAMCERT
Tên quốc tếVIET NAM VERIFICATION AND CERTIFICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU THỊ NGÂN
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:40:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4721
4722
7730
7911
8532
7990
5510
7912
7490
5229
0161
7020
7120
4321
3320
0321
0322
2511
3240
3290
2829
3700
3812
3811
0121
0129
0111
8121
8129
4299
3900
3822
3821
Phone0988511744
Mobile0988.511.744
Mã số thuế1801755501
Tên viết tắtGIỒNG CÂY TRỒNG CẦN THƠ
Tên quốc tếCAN THO PLANT SEEDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-13T23:30:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314650168
Tên viết tắtSUAD CO.,LTD
Tên quốc tếSUAD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG AN GIANG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:11:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7490
7010
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
721
7220
5610
0131
0321
0322
4311
0170
03224
3520
3530
3510
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
EmailCUONGLN12345@gmail.com
Phone0378546123
Mobile0378546123
Mã số thuế0110555692
Tên viết tắtC84 TIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếC84 TRADINGIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2023-11-29T10:09:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
8292
1313
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1077
1394
1399
1709
1076
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2011
1075
2012
2013
1102
1629
1420
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
9524
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164