NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0939051683
Mã số thuế0312152181-004
Tên viết tắtNGUYEN GIA CONSTRUCTION BRANCH IN CAN THO
Tên quốc tếNGUYEN GIA TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY BRANCH IN CAN THO
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC SƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-05 08:02:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
0144
0145
0141
4312
5590
7911
4610
5510
4330
0162
0163
0161
7410
7020
0810
0220
3600
4322
4329
4311
1622
1392
3290
3700
3812
3811
8230
0126
0125
0117
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0912748999
Mã số thuế4601143095
Tên quốc tếGIA KHOA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Thị Hương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2013-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-02 16:15:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4761
4753
4772
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7710
4312
1610
1812
5510
8559
7490
0162
0240
0161
7110
7500
7020
1811
0810
0220
0231
0722
0730
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
5610
0131
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
1629
1080
1062
3311
3314
3700
3812
3811
0121
0127
0128
0119
0129
0111
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0973 961 130
Mã số thuế2802941213
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:58:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0706603200
Mã số thuế0312947533-006
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:26:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4711
4512
4753
4541
4530
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
1812
7912
3011
3012
6209
0910
5221
4390
1811
0810
0610
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4329
6201
5610
4311
1104
1621
2610
2620
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0230
0125
0117
0114
0111
0112
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
Phone0352073010
Mã số thuế2802949131
Tên viết tắtTOAN CAU PHAT GREEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN CAU PHAT GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2021-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:24:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
1030
1610
4610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0888 1111 38
Mã số thuế0313465885
Tên viết tắtHOANG NAM LAND CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG NAM LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:09:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4789
4711
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
6492
0162
0240
0163
0161
7110
4390
1811
0220
0231
6810
4321
5610
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8129
4229
Phone0946 756 678
Mã số thuế2802922161
Người đại diệnHÀ VĂN DIỆU
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:01:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0311
0312
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3091
2910
2930
3099
2920
3092
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0909764182
Mã số thuế0313701518
Tên quốc tếNGO AGRO (VIETNAM) CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ VINH TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:47:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0964792365
Mã số thuế2802532122
Tên quốc tếLE DUONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 62 720 230
Mã số thuế0313993275
Tên viết tắt4H APPLICATION - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION
Tên quốc tế4H APPLICATION HAPPY HEARTS HANDED GIETS - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION
Người đại diệnĐOÀN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-18 00:52:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4759
4773
4721
4781
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8560
1812
8559
851
8551
8520
8552
4330
7810
0162
6209
5229
8299
5221
5222
0163
0161
6619
7110
9000
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
0170
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164