NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone03203720529
Mã số thuế0800099823
Tên viết tắtHAIHAFCO
Tên quốc tếHAI HA FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập1997-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-10 09:50:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
4312
4610
5510
5630
2592
0162
8299
0163
9329
0810
0891
0231
0892
5210
6810
5610
0321
0322
4311
2395
1103
1709
2593
1104
1702
2011
2610
2023
2012
2013
2029
1629
2399
2220
2022
1910
2021
1062
2394
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02485889689
Mã số thuế0106042761
Tên quốc tếMIEN BAC GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:22:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
8532
5629
5630
6399
8559
4330
7490
8299
8220
0161
4390
0220
4322
4321
5610
0131
1073
1071
1040
1072
1074
1075
2012
1079
2021
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0974848129
Mã số thuế5400489031
Tên quốc tếHOA BINH ORGANIC AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG PHƯỚC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạc Sơn - Yên Thủy
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:24:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
8292
5510
5630
7490
0162
0240
0163
0161
7420
7410
7020
0231
0311
0312
7212
7222
7211
7221
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0326421093
Mã số thuế0107838228
Tên quốc tếDUY LAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:02:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
6312
1610
4513
4610
8531
8532
8292
8560
1812
9610
6399
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
1313
8790
7490
9311
9321
9499
9103
8692
7010
0162
6209
0990
0910
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
6619
7110
9000
9319
7410
9101
7500
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
0170
1623
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1104
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2813
2829
1074
1075
2012
1102
1920
2599
1629
1200
1420
1311
1393
1910
1080
1079
2512
1062
1430
1391
1312
1512
1820
3311
9523
9524
3312
9511
9512
9521
9522
9529
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Phone0975 416235
Mã số thuế0901038087
Người đại diệnQUÁCH HUY HÙNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ
Ngày thành lập2018-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:11:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4759
4721
4512
4722
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7820
7830
7911
4513
7990
7912
4330
7810
0162
8299
0163
0161
7110
4322
4329
0321
0322
2732
3511
2610
2640
2733
2740
3312
3314
3313
3319
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0164
Mã số thuế0108019091
Tên quốc tếBRAINCARE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN PHÚC QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:09:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4781
0144
0146
0145
0142
0141
6312
4610
8560
8559
8512
8511
8720
8730
8790
7490
0162
6209
8299
0163
0161
6619
6201
7221
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
Phone0949699396
Mã số thuế0901094275
Tên quốc tếWINI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO TRUNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4620
4632
4663
4719
4730
4512
4791
4530
4520
5224
0149
1030
7710
4312
6312
7820
7830
4513
4610
8130
8292
7490
0162
6209
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4329
6201
7212
7214
7211
7213
0131
0132
4311
7310
9511
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4912
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4223
6311
0164
3900
5820
Phone02473003233
Mã số thuế0104355705
Tên viết tắtCIC INVEST., JSC
Tên quốc tếCIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:02:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
1610
4610
8130
7990
5510
2592
4330
0162
8299
5221
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
1623
2395
1073
1071
1622
1104
1072
03224
3100
1621
2011
2420
1074
2710
1075
1920
1629
2220
2410
1910
2790
1080
1079
1062
2392
2394
3510
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0939060713
Mã số thuế0901095039
Tên viết tắtTRUNGTIN DECO
Tên quốc tếTRUNG TIN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ANH DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:55:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4773
5590
5621
5629
5510
5630
9610
9620
9311
9321
9103
0161
9329
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
Phone0943881180
Mã số thuế0107540914
Tên viết tắtATP PLASTIC CO., LTD
Tên quốc tếATP PLASTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:23:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4722
5224
1030
1010
1020
4610
1812
2592
5229
8299
5225
0163
0161
0893
5210
0131
0132
1071
1399
1040
3290
2829
1075
2013
2211
2029
2219
2220
2410
1079
1062
3830
0128
0113
0122
0111
0112
0118
4933
4932
4931
1061
0164