NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0866888779
Mã số thuế2200812690
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC DỮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 16:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4722
0146
0149
0145
0141
1030
7710
4610
8110
0162
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
0121
0119
0129
0111
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Emailhoang.conghop@gmail.com
Phone02593500676
Mã số thuế4500668875
Người đại diệnHOÀNGCÔNGHỢP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 07:39:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4690
0144
0146
0145
0141
7730
7721
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
9620
4330
8730
9319
9329
4322
4321
4329
5610
4311
3511
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4299
4101
4102
Phone0975916238
Mã số thuế3502530486
Tên viết tắtSUNSPICE
Tên quốc tếSUNSPICE IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI TUẤN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 14:11:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4530
5224
1030
1010
4610
5229
8299
5225
5222
0161
5210
6810
4322
3290
1075
1079
0121
0112
6820
1061
Phone0981973811
Mã số thuế0700886721
Tên quốc tếASIA EUROPE GREEN MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIXUÂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2022
1080
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0981938539
Mã số thuế5801524029
Tên viết tắtPHU VUONG AGRI
Tên quốc tếPHU VUONG AGRICULTURAL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUÉ AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 15:39:55
Tên ngành nghề
4662
4653
4620
0144
0149
1030
4610
0162
8299
0163
0161
7214
0131
2011
2012
1080
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailkiennhantht@gmail.com
Phone0985551984
Mã số thuế0318690186
Tên viết tắtKIEN NHAN THT., JSC
Tên quốc tếKIEN NHAN THT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HÀ THỦY - Giới tính: Nữ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 18:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4722
4772
5590
5621
7911
4610
8560
5510
8559
8551
8552
8730
8790
7490
8710
6209
0240
0163
0161
6619
9000
7020
9329
5210
6810
6201
5610
0131
0132
0121
0128
0119
0129
0112
0118
0210
0150
6202
6820
0164
Phone0378288258
Mã số thuế0110876008
Tên viết tắtBAO ANH NEW STARIMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếBAO ANH NEW STARIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4761
4724
4753
4791
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
6312
7820
7830
4610
8299
7420
5913
5911
7410
7020
0220
0231
1410
7320
0132
7310
1623
2395
1103
1073
1077
1071
1076
2593
1040
2750
1622
1104
1072
3100
1621
3290
1074
1075
2023
2599
2219
1629
2220
1079
2100
1062
1820
8230
0121
0128
0119
0129
0118
1061