NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0358364391
Mã số thuế5801525079
Tên viết tắtSON NAM AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếSON NAM AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH ĐĂNG TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T10:39:46
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4791
4722
0146
0145
1050
1030
1010
4610
0162
8299
0161
0131
0132
0322
1040
1080
0121
0127
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0915201555
Mã số thuế2803135512
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T14:09:21
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
1610
4330
4390
0220
0231
6810
4322
4329
4311
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0945611969
Mã số thuế3603987536
Tên viết tắtDUNG HAI AFBF JSC
Tên quốc tếDUNG HAI AGRICULTURE AND FORESTRY DISTRIBUTION - BIRD'S NEST HOUSE - FARMSTAY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 06:39:15
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4722
0146
0149
0141
1030
1010
1020
7710
1101
5590
5621
5629
8130
5510
5630
9610
9321
9639
0163
9329
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
0170
1104
1075
1079
0121
0128
0119
0129
0118
0150
Phone0903888440
Mã số thuế3401257368
Tên viết tắtKWK JSC
Tên quốc tếKWK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 16:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4799
4719
4711
4781
4791
4722
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7721
7710
4312
5590
5621
4610
5629
7990
8292
5510
5630
2592
4330
9311
9321
0162
5229
8299
0163
0161
7110
9000
7020
9329
4390
0810
0220
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2395
1077
1076
2013
1079
2392
8230
0121
0126
0127
0117
0119
0124
0113
0118
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
4102
Phone0912276769
Mã số thuế2902203347
Người đại diệnLÊ CÔNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 14:39:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4723
4512
4722
4543
4530
4520
5224
4312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5630
7912
2432
9620
4330
8299
5221
6619
7410
8810
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
7212
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2731
2732
2829
2824
2710
2720
2733
2740
1080
3311
3312
3319
3315
8230
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0358795351
Mã số thuế0318711982
Tên quốc tếDANH DAN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983961823
Mã số thuế2700969072
Người đại diệnĐINH CHUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:10:19
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7820
7830
4610
8560
6399
8790
7490
7810
6209
8299
9700
7020
6190
8699
6201
7320
7310
1071
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0121
0118
0150
1061
5820
Emailnonglambaen@gmail.com
Phone0702060206
Mã số thuế3703251549
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÁM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0131
0132
0170
1623
1701
1077
1709
1076
1622
1702
1621
1629
1080
1079
2021
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978274242
Mã số thuế4601623567
Tên viết tắtALOCOM ATK
Tên quốc tếALOCOM ATK CATERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIAO VŨ HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 14:40:03
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4641
4759
4741
4784
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5629
1812
5510
5630
9620
4330
9311
9321
8299
9639
9329
1811
6810
4322
4321
3320
5610
0131
4311
2750
1104
2815
1075
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3313
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0961608859
Mã số thuế5000901941
Tên quốc tếTAN MY AGRICULTURAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:40:10
Tên ngành nghề
4653
4620
4723
4773
4721
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
0231
4322
4321
7214
0131
0132
4311
1079
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4101
4102