NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02838501557
Mã số thuế0310333143
Tên viết tắtTYRAN CO.,LTD
Tên quốc tếTYRAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thị Thanh Phượng
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:45:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
8292
0162
6209
0240
0163
0161
7410
0220
0231
6201
7320
0131
0132
7310
1071
2023
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
0164
Phone0898070111
Mã số thuế5600265818
Tên viết tắtDIENBIENPHU COFFEE .,JSC
Tên quốc tếDIEN BIEN PHU COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuần Giáo - Tủa Chùa
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:57:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4632
4759
4723
4719
4711
4722
7729
5621
7820
7830
4610
8532
5629
5630
7490
8299
7020
5610
1073
2750
1075
1079
9522
0126
Phone0935727018
Mã số thuế0305332521
Tên viết tắtNGOC BIEN CORP
Tên quốc tếNGOC BIEN REAL ESTATE CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2007-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:25:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4641
4663
4512
0144
0146
0145
0142
0141
7730
1610
7911
4610
7990
5510
4330
7490
9312
9311
9321
9103
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
0131
0321
0322
1623
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
6820
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0109341914
Tên viết tắtNEW TDQ Co., LTD
Tên quốc tếTDQ VIET NAM NEW ENERGY CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO LÊ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy sợi
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2020-09-14
Thay đổi giấy phép2023-07-13 08:15:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
4329
0131
0132
0322
0170
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
3512
4221
4299
0164
Phone06503872545
Mã số thuế3700691372
Tên quốc tếTAN TRIEU CO.,LTD
Người đại diệnLÊ TẤN TRIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2006-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:20:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4312
4610
5510
2592
7110
0220
6810
3320
5610
4311
3290
0126
0125
0127
0123
0124
0210
6820
4933
4932
4211
4299
4101
Mã số thuế0313710537
Người đại diệnTẠ TẤN PHÁT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:53:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4721
4512
4722
4530
0146
0145
0142
4610
4330
9311
0162
0990
0161
6619
7420
7020
4390
0810
0722
0730
0710
4322
4321
4329
2395
2420
2392
0121
0126
0125
0119
0124
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Mã số thuế3502290315
Người đại diệnTRƯƠNG HÀ THANH HOÀNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:33:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943070011
Mã số thuế0303421381
Tên viết tắtCông Ty Cổ Phần Việt á Châu
Tên quốc tếViet Asia Investment - Trading Joint Stock Company
Người đại diệnHoàng Thị Thọ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2004-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:39:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4520
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8130
8010
0162
5229
8299
0163
0161
7110
7410
6810
0321
0322
1392
2013
0121
0126
0125
0127
0150
6820
4933
8121
4212
4211
4101
4102
Phone0918659683
Mã số thuế3603314474
Tên quốc tếMINH KHANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ LÝ HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:52:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983145280/091303728
Mã số thuế0106959068
Tên viết tắtPUFOAM TAIMEX COMPANY LIMITED.,LTD
Tên quốc tếPUFOAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4781
4741
4761
4742
4722
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5621
4610
8130
7990
1812
5510
4330
1313
7490
0162
6209
5229
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7214
5610
0131
0132
4311
2731
2750
1392
2610
2640
1420
2733
2740
3313
9521
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820