NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0310916522
Tên viết tắtTHONG NHAT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHONG NHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2011-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:32:04
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
6492
0162
0240
6619
6110
6120
0231
0131
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0210
0150
6820
4933
422
421
4101
Phone0912459176
Mã số thuế3101000932
Tên viết tắtHOA VY GE.,JSC
Tên quốc tếHOA VY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HÓA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:15:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone08 62736904
Mã số thuế0313306116
Người đại diệnTRẦN KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:38:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
1812
5510
5630
6399
4330
6492
9311
5229
5920
5912
7110
7420
5911
9000
7410
9329
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1392
3290
1629
1512
2392
3312
3315
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0114
0115
0112
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0934173115
Mã số thuế0304706252
Tên viết tắtTayNguyen CD Corp
Tên quốc tếTay Nguyen Cocoa Development Corporation
Người đại diệnNGUYỄN MUÔN
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2006-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:54:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
0146
0141
4312
4610
8532
8560
8291
6619
7110
7020
0710
6810
4321
7320
1702
3290
2420
2012
2013
1079
2392
0126
0125
0129
0210
6820
422
421
4299
4101
1061
Phone0913015150
Mã số thuế0314380190
Tên viết tắtPHU THANH ORGANIC CO., LTD
Tên quốc tếPHU THANH ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THIỆN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:32:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0141
7730
0240
0163
0161
0131
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone08-22116480
Mã số thuế0310554181
Tên viết tắtGREEN BAZAN JSC
Tên quốc tếGREEN BAZAN COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM SONG QUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:25:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913 373 510
Mã số thuế2400770039
Tên viết tắtQUANG TRUNG BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếQUANG TRUNG BAC GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:15:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0906960882
Mã số thuế0316896921
Tên quốc tếRUSTIC TASTE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM VI PHƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:03:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8531
8532
8292
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
9102
8720
8730
8790
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
8692
0162
8299
0240
8220
9632
0163
0161
9000
9319
9101
9329
4390
8691
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984 750 804
Mã số thuế4900826276
Người đại diệnTRIỆU THỊ DOANH
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02822255888
Mã số thuế0316836792
Tên viết tắtVANIX
Tên quốc tếVANIX COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ NGỌC YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:04:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4530
1030
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4330
7490
6619
7410
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0322
4311
7310
1104
3290
2710
2013
1079
3312
8230
0126
0125
0119
0129
0210
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102