NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Emaileco.green.hb@gmail.com
Phone0982955381
Mã số thuế5400547300
Tên quốc tếTHANH CONG HB TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỪ VĂN HIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T14:40:19
Tên ngành nghề
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
4530
0146
0149
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0131
0132
3290
2930
2029
1079
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0965975316
Mã số thuế0318578931
Tên quốc tếVIET NAM NUTRITION RESEARCH AND HERBAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4791
4722
7729
7730
7721
7710
7911
4610
8531
8130
7990
8292
7912
8559
5229
8299
0163
6619
7500
7020
5210
7212
7214
7213
7320
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
2023
1079
1062
8230
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4940
4933
5022
5012
5021
8121
8129
0164
Emailvanchangco.ltd@gmail.com
Phone0899149995
Mã số thuế5500656670
Tên quốc tếLO VAN CHANG SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN CHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936965552
Mã số thuế0202249832
Tên quốc tếGLOBAL ENERGY DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T07:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4773
4730
4543
4530
7730
7710
4312
5510
4330
5229
8299
5225
5221
4390
5210
6810
4321
4329
3320
4311
1920
3311
3312
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0118
4933
5022
5012
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
Mã số thuế0317912887
Người đại diệnMOHAMACH DA PHA
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2023-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4741
4512
4791
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4513
4610
4330
0162
5221
5222
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
1622
3100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailenrichgardendk@gmail.com
Phone0905262922
Mã số thuế0402196810
Tên viết tắtENRICH GARDEN DK
Tên quốc tếENRICH GARDEN DK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0824987799
Mã số thuế0317880681
Tên viết tắtKHANH HAN GROUP JSC
Tên quốc tếKHANH HAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI DUY XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
5629
5510
5630
8512
8511
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3511
2750
2710
2740
2790
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989532198
Mã số thuế0110378563
Tên quốc tếVEAGLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN CHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
1101
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1103
1073
1077
1071
1076
3511
1622
1104
1072
3100
1074
1075
1102
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0923943666
Mã số thuế0317869896
Tên quốc tếGAREN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN SINH VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
6619
7410
6810
0131
0132
0170
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164