NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Emailphucuonghongxd@gmail.com
Phone0964397312
Mã số thuế0110378098
Tên quốc tếPHU CUONG CONSTRUCTION AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CAO CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4610
7990
7912
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0620
0710
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
2395
2391
2393
2399
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
EmailChenwei090116@gmail.com
Phone0979890857
Mã số thuế5801503163
Tên quốc tếNONG DAI AGRICULTRURE TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnĐOÀN XUÂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4312
4610
8130
2592
4330
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4329
0131
0132
4311
2591
1077
2511
2822
2821
2012
2599
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0582675946
Mã số thuế0317860558
Người đại diệnDANH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0377633333
Mã số thuế0110359666
Tên viết tắtPTS GREEN ENERGY .,JSC
Tên quốc tếPTS GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
1610
7490
0240
0220
0231
7120
4321
7212
7214
7211
7213
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
EmailCongtylamnghiep@gmail.com
Phone0967343492
Mã số thuế3502499934
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM LÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02862793107
Mã số thuế0317830779
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5320
5590
1610
4610
5510
4330
5229
5225
4390
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4329
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
3100
1074
1075
2640
2219
2220
1080
1079
2392
3530
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
Emailtanthinhland@gmail.com
Phone0819162555
Mã số thuế0110342694
Tên viết tắtTAN THINH PROPERTY., JSC
Tên quốc tếTAN THINH PROPERTY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THANH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
4312
4610
5510
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
3314
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Emailtiennguyenhapham@gmail.com
Phone0979634435
Mã số thuế3801286155
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailafest.jsc@gmail.com
Phone0974104903
Mã số thuế0110320891
Tên viết tắtAFEST ., JSC
Tên quốc tếAGRICULTURE FORESTRY AND ENVIRONMENT SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH XUÂN LÂMLẠI CÔNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:29:43
Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4690
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
1812
4330
0162
0990
0910
5225
0240
0163
0161
7110
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7310
1103
1077
1076
1040
2731
2732
2750
1104
2011
2620
2710
2023
2720
1102
2211
2640
2029
2599
1311
2022
1910
2733
2740
2651
2630
1079
2021
2100
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4931
0164
5820
Phone0983510125
Mã số thuế5801501198
Người đại diệnNGUYỄN HỮU QUỐC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4773
4719
4724
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7721
7710
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
9321
9103
8299
5222
0163
0161
6619
9000
9319
9329
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0210
4933
5022
4932
1061
0164