NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Emailtrungvieta2023@gmail.com
Phone0853294288
Mã số thuế4001262559
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4330
4390
4322
4329
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4102
Phone0888078078
Mã số thuế1201670285
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NÔNG THỰC
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4723
4773
4719
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1020
7730
7710
4610
7490
0163
0161
0220
3600
5210
7120
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
7310
3290
2023
2012
2219
2220
2021
2100
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone02854456085
Mã số thuế0317665525
Người đại diệnPHẠM HÙNG PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4722
4530
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0141
4610
2592
7490
0810
0311
0312
4321
3320
0131
0132
0321
0322
2591
2511
3100
2829
2821
2819
2599
2220
2512
3312
3314
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
5021
Phone0983810011
Mã số thuế3703100839
Tên viết tắtTAN MINH PHAT TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTAN MINH PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:28:09
Phone0901089739
Mã số thuế1801737012
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2023-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
5510
0162
0163
0161
0810
5210
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0812243616
Mã số thuế0317595363
Tên viết tắtPCE SAI GON CORP
Tên quốc tếPCE SAI GON CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG THIÊN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-12-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:22:19
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4512
4761
4722
4530
4520
5224
7710
4312
7911
4610
7990
8292
8560
1812
5510
7912
2592
4330
7490
5229
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
1410
7212
7211
7320
5610
4311
7310
2395
1073
1071
1702
3100
1392
2011
3290
1075
2023
2012
2013
2211
2029
2219
1629
2220
2030
2022
2021
2392
2394
3311
3312
8230
0121
0125
0129
0118
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhappylifegroup.shp@gmail.com
Phone0976461769
Mã số thuế2803053235
Tên viết tắtSHPGROUP
Tên quốc tếHAPPY LIFE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN PHÚPHẠM THỊ HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Thủy - Bá Thước
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4781
4741
4761
4791
4742
4722
4772
5224
1030
1010
6312
7830
7911
4610
7990
5630
7912
6209
8299
5920
7420
5913
5911
5210
6201
7320
7310
3100
1074
1075
2023
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6311
5820
Emaillienhe.dienphat@gmail.com
Phone0973753153
Mã số thuế0110214822
Tên quốc tếDQHOLDINGS INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7710
1610
4513
8533
8531
8532
8560
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
8710
9311
9321
0162
0990
0240
9633
9632
0163
0161
9329
4390
0810
0220
0710
0510
0520
6810
4322
2220
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
5011
0164
Phone02253542496
Mã số thuế0317589578
Tên viết tắtKNGL
Tên quốc tếKIM NGAN GREEN LIFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHƯƠNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4789
4721
4711
4741
4722
4772
0146
4610
5630
7490
0162
8299
0161
3320
5610
1623
1077
1076
1622
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0150
4933
Phone0565798999
Mã số thuế3502490025
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0145
0141
8292
5510
0162
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164