NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0913096766
Mã số thuế1702302042
Người đại diệnĐẶNG VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 15:39:53
Emailnonglambaen@gmail.com
Phone0702060206
Mã số thuế3703251549
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÁM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0131
0132
0170
1623
1701
1077
1709
1076
1622
1702
1621
1629
1080
1079
2021
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Emailnga.pn@veloctigroup.vn
Phone0886293866
Mã số thuế2301307750
Tên viết tắtVELOCITIFOOD INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếVELOCITIFOOD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T16:09:19
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4783
4742
4763
4722
4772
9631
7730
6312
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8559
9620
7810
6209
8299
6619
7410
7020
6810
3320
7320
7310
1075
2023
3312
9511
3314
3313
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0124
0122
6202
6820
6311
5820
Phone0836362639
Mã số thuế1102073256
Tên viết tắtLONG AN 246 CO.,LTD
Tên quốc tếLONG AN 246 ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN ĐẤU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 09:39:51
Tên ngành nghề
4620
4690
1030
4312
8292
8110
4330
0162
8299
5222
0163
0161
7110
4390
0810
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailadmin@phucsmhdaknong.com
Phone0916918077
Mã số thuế6400459624
Tên viết tắtPHUC SINH DAK NONG CORP.
Tên quốc tếPHUC SINH DAK NONG CORPORATION
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 14:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
5224
0146
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7710
4610
5629
8292
5510
5630
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
5210
6810
5610
0131
0132
1073
1071
1040
1072
1702
2219
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5011
1061
Phone0933666025
Mã số thuế0318703269
Tên viết tắtECOHOLDING FARM JSC
Tên quốc tếECOHOLDING FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ HOÀI PHƯƠNG LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 13:09:59
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0810
0220
0891
0892
6810
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4212
4299
4101
4102
0164
Emailtmhhoanhuyngoc@gmail.com
Phone0333090799
Mã số thuế0110850560
Tên viết tắtNHƯ Ý NGỌC
Tên quốc tếNHU YNGOC ELITE JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ CẢNH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:09:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
7911
4610
8531
8532
7990
5510
9610
7912
8559
0162
5229
0990
0910
0163
0161
6619
6920
7020
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1621
1075
2023
1629
1079
2100
1062
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0901362672
Mã số thuế0318737003
Tên viết tắtEASTERN CENTRAL HIGHLANDS FERTILIZER AND PESTICIDE CO., LTD
Tên quốc tếEASTERN CENTRAL HIGHLANDS FERTILIZER AND PESTICIDE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:05
Phone0915201555
Mã số thuế2803135512
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T14:09:21
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
1610
4330
4390
0220
0231
6810
4322
4329
4311
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102