NGÀNH NGHỀ: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Tìm thấy 26628
Phone0984798888
Mã số thuế5400482533
Người đại diệnHoàng Trung Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1030
4312
5621
4610
5629
5630
9103
0162
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4311
0128
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0313887769
Mã số thuế0200424302-001
Người đại diệnPHẠM KHẮC MỞN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2003-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:43:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201881245
Tên viết tắtANH DANG PRODECO.,LTD
Tên quốc tếANH DANG PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌ
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
4312
7911
4610
8532
7990
5510
7912
4330
7490
0162
8299
5221
5222
0163
0161
7020
4390
0312
5210
4329
5610
0131
0322
4311
03224
3100
8230
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0150
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0436439158
Mã số thuế0107065377
Tên viết tắtTHAO NGUYEN PHONG .,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN PHONG JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
8552
4330
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7420
5911
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0985928428
Mã số thuế5801287709
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:01:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0633 922 779
Mã số thuế5801280936
Tên viết tắtLOC THANH TEA.,JSC
Tên quốc tếLOC THANH TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM HOA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4632
4663
0146
0149
0141
1020
4312
4610
5510
0240
0161
7110
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
4321
5610
0131
0322
4311
03224
3290
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0111
0118
0210
0150
4933
5022
4299
0164
Phone0988861520
Mã số thuế5801290885
Tên quốc tếHUY HOANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUANG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973460638
Mã số thuế5801289576
Tên quốc tếTRAN CHIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CHIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:38:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201166608
Tên viết tắtN.A.E HAI PHONG.,JSC
Tên quốc tếN.A.E HAI PHONG TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VỊNH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:25:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4632
4663
4512
4541
4530
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
7820
4513
6492
5229
8299
0311
0312
5210
0321
0322
4311
03224
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế2500629008
Tên viết tắtVINH YEN PLANTS CO., LTD
Tên quốc tếVINH YEN PLANTS CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN PHƯƠNG TUẤN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2019-05-16
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:57:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4753
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0231
5210
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
2395
2511
2750
3100
2599
1629
2790
0232
0121
0128
0119
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4101
4102
0164