NGÀNH NGHỀ: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Tìm thấy 26628
Mã số thuế0312632406
Tên viết tắtBINH MINH TRADING AGRICULTURAL PRODUCTS FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếBINH MINH TRADING AGRICULTURAL PRODUCTS FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:42:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02866828686
Mã số thuế0314640850
Người đại diệnTRỊNH THANH PHONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:30:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7830
8292
4330
5229
7110
7410
6110
6190
6120
4390
0810
0892
4322
4321
4329
4311
2731
2732
1622
2821
2710
3312
3314
9521
3315
0150
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0918826280
Mã số thuế1602085073
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX GIỐNG NÔNG PHÁT
Người đại diệnPHAN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2018-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01203791025
Mã số thuế1601983652
Tên quốc tếNGUY CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgụy Văn Cộng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313582275-001
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2020-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:01:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
4773
4722
4772
0146
0149
6312
1610
6399
5914
7490
0162
6209
5229
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
6110
6190
6120
4321
6201
7212
7320
0131
0132
7310
3511
1622
1621
3520
1629
3530
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0150
3512
6202
4221
6311
5820
Phone0979888111
Mã số thuế5400475448
Tên viết tắtBUNTAPHAN HOABINH CO.,LTD
Tên quốc tếBUNTAPHAN HOABINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnSOMTHAD BUNTAPHAN (TỨC XỔM)
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:20:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312477694
Tên viết tắtCTY CP ĐT XD TM V.I.P
Tên quốc tếV.I.P TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:26:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
7730
4312
7911
4610
8130
4330
0162
6619
4321
4311
7310
8230
0150
6820
4933
4299
4101
Phone0975496286
Mã số thuế5100412616
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN LÊ HẢI
Người đại diệnMA THỊ SEN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2013-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:24:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4632
4690
1030
1010
1020
1610
6209
8299
0240
0163
7110
7410
7020
1811
0220
0131
8219
1622
1621
1629
1080
1062
0210
0150
4933
422
421
4299
4101