NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển Tìm thấy 22017
Emailduycuongdl684@gmail.com
Phone0367908529
Mã số thuế2500723716
Tên quốc tếNAM HAI C&T TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 19:09:48
Phone0934553042
Mã số thuế1402198295
Tên viết tắtSON THINH IET.,JSC
Tên quốc tếSON THINH IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM XOÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 17:39:57
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4632
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
4312
5621
5510
7912
7490
9321
9103
0162
8299
9319
4390
0810
0220
5610
0321
4311
1629
2392
0121
0125
0119
0124
0118
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4212
4211
4101
4102
Phone09178038390931008989
Mã số thuế1801769127
Tên viết tắtANNAH CO.,LTD
Tên quốc tếANNAH ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 07:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
4610
8130
8292
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1040
3511
1075
2012
1080
1079
2021
3830
0232
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailhoangvanhb9999@gmail.com
Phone0983773885
Mã số thuế5400547766
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T14:40:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4730
7730
4312
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9321
9491
5225
5222
9639
7110
9329
0810
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1629
0119
0210
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhc.hapinaco@gmail.com
Phone0356823444
Mã số thuế0110800986
Tên viết tắtHAPIHAPIIMPORT EXPORT
Tên quốc tếHAPIHAPIIMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:10:42
Phone0931181333
Mã số thuế4202007044
Tên quốc tếTHANHTIENTOODS TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐOÀN NGỌC SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 09:10:17
Phone0774952331
Mã số thuế0318621834
Người đại diệnNGUYỄN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-15 16:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4610
4330
1313
0162
0163
0161
4390
3600
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1076
3511
3240
1622
1104
3230
1072
1520
3100
1621
1392
3290
1074
3220
1102
1629
1420
1311
1393
3250
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
1511
0126
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0587387864
Mã số thuế0202253010
Tên quốc tếTHANH TUNG CAT BA TOURISM SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 15:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4773
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
9000
9329
0311
0312
6810
5610
0321
0322
8230
6820
4932
5021