NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển
Tìm thấy 22017
| congtycpksmmhchau@gmail.co | |
| Phone | 0989593196 |
| Mã số thuế | 5702164713 |
| Tên viết tắt | CTCP KHOÁNG SẢN MINH CHÂU |
| Tên quốc tế | MINH CHAU MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-01T08:10:18 |
| Phone | 02523900900 |
| Mã số thuế | 3401256269 |
| Tên viết tắt | CON DAO - PHU QUY |
| Tên quốc tế | CON DAO - PHU QUY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2024-08-29 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-29 16:10:08 |
| qiangsheng368@gmail.com | |
| Phone | 0967889908 |
| Mã số thuế | 6001775963 |
| Tên quốc tế | QIANG SHENGIMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUÁN KỀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2024-08-22 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-22 11:09:44 |
| hanhchinh.btn@gmail.com | |
| Phone | 0914943838 |
| Mã số thuế | 0110815781 |
| Tên viết tắt | BTN TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT JSC |
| Tên quốc tế | BTN TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-17 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-17 11:09:54 |
| hongtruong.md@gmail.com | |
| Phone | 0914323568 |
| Mã số thuế | 0110812195 |
| Tên viết tắt | HOANG VU PRODUCTION SERVICES CONSTRUCTION CO., LTD |
| Tên quốc tế | HOANG VU PRODUCTION SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ HỒNG TRƯỜNG - Giới tính: Nam |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-14 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-14 10:09:46 |
| Phone | 0963596980 |
| Mã số thuế | 4401112607 |
| Tên quốc tế | THAI HAO PY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ THUÝ HÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên |
| Ngày thành lập | 2024-08-10 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-10 11:09:50 |
| Phone | 0903460018 |
| Mã số thuế | 0110805688 |
| Tên quốc tế | THAI DUONG TRAVEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-07 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-07 14:39:58 |
| Mã số thuế | 2902197566 |
| Người đại diện | VŨ TRẦN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2024-08-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-16T09:09:47 |
| Phone | 0901256522 |
| Mã số thuế | 1402198104 |
| Tên viết tắt | FML FOODS IMEXCO |
| Tên quốc tế | FAMILY FOODS IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MAI THỊ MỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2024-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-02T16:40:11 |
| Phone | 0778264401 |
| Mã số thuế | 3200743551 |
| Tên quốc tế | CVT SEATOOD COMPANYLIMITED |
| Người đại diện | CAOVĂNTHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2024-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-01T08:10:02 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 77
- 78
- 79
- 80
- 81
- …
- 2.202
- Trang sau »